tổng sản lượng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổng sản lượng (Danh từ)

Tổng sản lượng là tổng giá trị sản phẩm được sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định, thường được dùng để đánh giá sức khỏe kinh tế của một quốc gia.

Ví dụ (3)
  • 1."Tổng sản lượng quốc gia năm nay dự kiến sẽ tăng trưởng so với năm trước."
  • 2."Chúng ta cần phải cải thiện tổng sản lượng để đáp ứng nhu cầu thị trường."
  • 3."Chính phủ đang xem xét các biện pháp để nâng cao tổng sản lượng của ngành nông nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "tổng sản lượng"

Lưu ý về danh từ

"tổng sản lượng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tổng sản lượng"

tổng sản lượng là danh từ trong tiếng Việt. Tổng sản lượng là tổng giá trị sản phẩm được sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định, thường được dùng để đánh giá sức khỏe kinh tế của một quốc gia. Ví dụ: "Tổng sản lượng quốc gia năm nay dự kiến sẽ tăng trưởng so với năm trước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này