trắc bá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trắc bá (Danh từ)

Một loại cây thuộc họ Đậu, thường cao, có tán lá rộng, được trồng để làm cảnh hoặc lấy gỗ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc bàn làm bằng gỗ trắc bá này rất bền và đẹp."
  • 2."Trong khu vườn, cây trắc bá tỏa bóng mát cho cả gia đình."
  • 3."Người ta thường sử dụng gỗ trắc bá để sản xuất đồ nội thất cao cấp."

Lưu ý khi sử dụng "trắc bá"

Lưu ý về danh từ

"trắc bá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trắc bá"

trắc bá là danh từ trong tiếng Việt. Một loại cây thuộc họ Đậu, thường cao, có tán lá rộng, được trồng để làm cảnh hoặc lấy gỗ. Ví dụ: "Chiếc bàn làm bằng gỗ trắc bá này rất bền và đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này