trắc bá
Định nghĩa
Nghĩa 1: trắc bá (Danh từ)
Một loại cây thuộc họ Đậu, thường cao, có tán lá rộng, được trồng để làm cảnh hoặc lấy gỗ.
- 1."Chiếc bàn làm bằng gỗ trắc bá này rất bền và đẹp."
- 2."Trong khu vườn, cây trắc bá tỏa bóng mát cho cả gia đình."
- 3."Người ta thường sử dụng gỗ trắc bá để sản xuất đồ nội thất cao cấp."
Lưu ý khi sử dụng "trắc bá"
Lưu ý về danh từ
"trắc bá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trắc bá"
trắc bá là danh từ trong tiếng Việt. Một loại cây thuộc họ Đậu, thường cao, có tán lá rộng, được trồng để làm cảnh hoặc lấy gỗ. Ví dụ: "Chiếc bàn làm bằng gỗ trắc bá này rất bền và đẹp."
Từ liên quan
trật lất
Từ diễn tả sự không chính xác, không đúng hoặc không trúng mục tiêu.
trật tự
Tình trạng ổn định, có tổ chức, có kỷ luật.
trắc
Cây to sống trong rừng, thuộc họ đậu, có gỗ màu đỏ và chuyển sang màu đen khi già, với thớ gỗ rất mịn, được xem là loại gỗ quý.
trắc bách diệp
Cây hạt trần với cành mọc thẳng, lá dẹp hình vảy, thường được trồng để làm cây cảnh.
trắc diện
Mặt bên, thường được phân biệt với mặt chính diện.
trắc nghiệm
Phương pháp khảo sát nhằm kiểm tra mức độ thông minh, nhạy bén, và các thuộc tính khác ở con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.