trà đạo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trà đạo (Danh từ)

Triết lý và nghệ thuật uống trà, thể hiện sự thưởng thức tinh tế, đã được phát triển đến đỉnh cao ở một số nước phương Đông.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghi lễ trà đạo là một phần quan trọng trong văn hóa Nhật Bản."
  • 2."Trà đạo Nhật Bản không chỉ là việc uống trà mà còn là một nghệ thuật thể hiện sự tôn trọng và thanh bình."
  • 3."Tôi đã tham gia vào một buổi trà đạo và thật sự cảm nhận được sự yên tĩnh từ những tách trà."

Lưu ý khi sử dụng "trà đạo"

Lưu ý về danh từ

"trà đạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trà đạo"

trà đạo là danh từ trong tiếng Việt. Triết lý và nghệ thuật uống trà, thể hiện sự thưởng thức tinh tế, đã được phát triển đến đỉnh cao ở một số nước phương Đông. Ví dụ: "Nghi lễ trà đạo là một phần quan trọng trong văn hóa Nhật Bản."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này