trà trộn

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trà trộn (Động từ)

Hành động phối hợp hoặc kết hợp nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một sự vật mới.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình sẽ trà trộn màu sắc của các loại trái cây để làm món sinh tố đẹp mắt."
  • 2."Chúng ta cần trà trộn các nguyên liệu đúng cách để có được hương vị hoàn hảo cho món ăn."
  • 3."Bữa tiệc tối nay sẽ trà trộn những món ăn truyền thống và hiện đại, hy vọng mọi người sẽ thích."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trà trộn (Danh từ)

Sự kết hợp của nhiều thành phần khác nhau tạo thành một tổng thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Liệu trà trộn các loại gia vị trong món ăn có làm tăng thêm hương vị không?"
  • 2."Sự trà trộn văn hóa giữa các cộng đồng rất thú vị và phong phú."
  • 3."Tôi thích món salad có sự trà trộn giữa rau củ tươi và sốt thơm ngon."

Lưu ý khi sử dụng "trà trộn"

Lưu ý về động từ

"trà trộn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trà trộn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trà trộn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trà trộn"

trà trộn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động phối hợp hoặc kết hợp nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một sự vật mới. Ví dụ: "Mình sẽ trà trộn màu sắc của các loại trái cây để làm món sinh tố đẹp mắt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này