trách nhiệm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trách nhiệm (Danh từ)

Sự ràng buộc đối với lời nói và hành vi của bản thân, đảm bảo tính chính xác, nếu có sai sót thì phải chịu trách nhiệm về hậu quả.

Ví dụ (4)
  • 1."Chịu trách nhiệm về hành vi của mình."
  • 2."Có trách nhiệm với công việc."
  • 3."Người lãnh đạo cần phải có trách nhiệm với quyết định của mình."
  • 4."Mỗi cá nhân đều phải ý thức được trách nhiệm của mình trong tập thể."

Lưu ý khi sử dụng "trách nhiệm"

Lưu ý về danh từ

"trách nhiệm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trách nhiệm"

trách nhiệm là danh từ trong tiếng Việt. Sự ràng buộc đối với lời nói và hành vi của bản thân, đảm bảo tính chính xác, nếu có sai sót thì phải chịu trách nhiệm về hậu quả. Ví dụ: "Chịu trách nhiệm về hành vi của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này