tóp mỡ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tóp mỡ (Danh từ)
Phần còn lại của mỡ lợn sau khi đã rán, gọi là tóp mỡ.
- 1."Tóp mỡ thường được dùng để thêm vào món xôi cho thêm hương vị."
- 2."Trong món canh, tóp mỡ giúp tạo vị béo ngậy và thơm ngon."
Lưu ý khi sử dụng "tóp mỡ"
Lưu ý về danh từ
"tóp mỡ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tóp mỡ"
tóp mỡ là danh từ trong tiếng Việt. Phần còn lại của mỡ lợn sau khi đã rán, gọi là tóp mỡ. Ví dụ: "Tóp mỡ thường được dùng để thêm vào món xôi cho thêm hương vị."
Từ liên quan
tóm lược
Nêu lại những điểm chính và quan trọng nhất, bỏ qua chi tiết để có cái nhìn tổng quát.
tóm tém
Từ gợi tả dáng vẻ của việc khép nhẹ và liên tiếp đôi môi, thường để thu lại hoặc chúm lại.
tóm tắt
Hành động rút ngắn, thu gọn, chỉ nêu những điểm chính.
tóp ta tóp tép
Diễn tả sự việc xảy ra nhiều lần và liên tiếp, tương tự như 'tóp tép'.
tóp tép
Từ mô phỏng âm thanh như tiếng nhai chậm rãi của vật mềm.
tóp tòm tọp
(Khẩu ngữ) Diễn tả trạng thái giống như tóp tọp nhưng nhấn mạnh hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.