trái cựa
Định nghĩa
Nghĩa 1: trái cựa (Danh từ)
Của một loại cây hay trái cây nhỏ nhắn, thường có vị cay và dùng trong ẩm thực.
- 1."Mẹ mua một ít trái cựa về làm gỏi, ăn rất ngon."
- 2."Tôi thích ăn trái cựa cùng với cơm tôm, vị rất đặc biệt."
- 3."Trái cựa tưởng nhỏ nhưng ăn vào rất đậm đà hương vị."
Lưu ý khi sử dụng "trái cựa"
Lưu ý về danh từ
"trái cựa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trái cựa"
trái cựa là danh từ trong tiếng Việt. Của một loại cây hay trái cây nhỏ nhắn, thường có vị cay và dùng trong ẩm thực. Ví dụ: "Mẹ mua một ít trái cựa về làm gỏi, ăn rất ngon."
Từ liên quan
trái chứng
Chỉ những tính cách có sự thay đổi bất thường, khiến người đó trở nên khó tính.
trái chứng trái thói
Hành động hoặc trạng thái chống đối, phản kháng lại quy tắc, chuẩn mực hoặc tình trạng thông thường.
trái cây
Từ dùng để chỉ hoa quả, thường được ăn tươi hoặc chế biến thành các món ăn khác.
trái gió giở giời
Tình huống bất lợi hoặc trở ngại bỗng nhiên xảy ra, gây khó khăn trong công việc hoặc cuộc sống.
trái gió trở trời
Tình huống bất ngờ, khó khăn xảy ra làm thay đổi kế hoạch hay tình hình đã dự kiến.
trái khoán
Một loại từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.