trà mi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trà mi (Danh từ)

Một loại trà có hương vị nhẹ nhàng, thường được dùng trong những buổi trò chuyện hoặc tiếp khách.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ thích uống trà mi vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới."
  • 2."Chúng ta có thể cùng nhau thưởng thức trà mi khi bạn đến chơi."
  • 3."Trà mi rất phù hợp để tiếp đãi khách đến thăm nhà."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trà mi (Danh từ)

Tên gọi khác của cây hoa trà, một loại cây cảnh rất phổ biến ở Việt Nam.

Ví dụ (3)
  • 1."Vườn nhà tôi có rất nhiều hoa trà mi nở vào mùa xuân."
  • 2."Cận kề nhà tôi có một cây trà mi rất đẹp, hàng xóm ai cũng ngưỡng mộ."
  • 3."Mùa đông là thời điểm hoa trà mi nở rộ, tạo nên khung cảnh đẹp tuyệt vời."

Lưu ý khi sử dụng "trà mi"

Lưu ý về danh từ

"trà mi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trà mi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trà mi"

trà mi là danh từ trong tiếng Việt. Một loại trà có hương vị nhẹ nhàng, thường được dùng trong những buổi trò chuyện hoặc tiếp khách. Ví dụ: "Mẹ thích uống trà mi vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này