tổng thành

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổng thành (Danh từ)

Cụm thiết bị đồng bộ trong máy móc, đảm bảo thực hiện một chức năng chính nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Phân xưởng lắp tổng thành."
  • 2."Các kỹ sư đang kiểm tra tổng thành của chiếc máy mới."
  • 3."Tổng thành này có vai trò quan trọng trong quy trình sản xuất."

Lưu ý khi sử dụng "tổng thành"

Lưu ý về danh từ

"tổng thành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tổng thành"

tổng thành là danh từ trong tiếng Việt. Cụm thiết bị đồng bộ trong máy móc, đảm bảo thực hiện một chức năng chính nào đó. Ví dụ: "Phân xưởng lắp tổng thành."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này