tông môn
Định nghĩa
Nghĩa 1: tông môn (Danh từ)
Dòng họ hoặc gia tộc, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử.
- 1."Làm rạng rỡ tông môn."
- 2."Gia đình tôi có một tông môn lâu đời trong vùng."
- 3."Ông nội luôn nhắc nhở chúng tôi về trách nhiệm giữ gìn tông môn."
Lưu ý khi sử dụng "tông môn"
Lưu ý về danh từ
"tông môn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tông môn"
tông môn là danh từ trong tiếng Việt. Dòng họ hoặc gia tộc, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử. Ví dụ: "Làm rạng rỡ tông môn."
Từ liên quan
tông
Cán của một số dụng cụ.
tông chi
Các chi thuộc về một họ, được nói đến một cách tổng quát.
tông miếu
Đền thờ tổ tiên hoặc các vị thần, nơi linh thiêng để thờ cúng và tôn vinh.
tông phái
Phái trong một học thuyết hoặc tôn giáo.
tông tích
Nguồn gốc và lai lịch của một người.
tông tốc
(Khẩu ngữ) Làm hoặc nói một cách liên tục, không có sự suy nghĩ hay cân nhắc gì.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.