tốt tươi
Định nghĩa
Nghĩa 1: tốt tươi (Tính từ)
Từ diễn tả trạng thái tươi mát và đầy sức sống.
- 1."Cánh đồng này thật tươi tốt."
- 2."Cây cối tốt tươi sau cơn mưa."
- 3."Những bông hoa nở rực rỡ, thật tốt tươi."
Lưu ý khi sử dụng "tốt tươi"
Lưu ý về tính từ
"tốt tươi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tốt tươi"
tốt tươi là tính từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả trạng thái tươi mát và đầy sức sống. Ví dụ: "Cánh đồng này thật tươi tốt."
Từ liên quan
tốt phúc
(Khẩu ngữ) có nhiều phúc đức, thường xuyên gặp may mắn trong cuộc sống.
tốt số
(Khẩu ngữ) chỉ người có số phận may mắn, thường gặp thuận lợi và những điều như ý muốn.
tốt tính
Từ để chỉ những người có nhiều phẩm chất tốt, thể hiện qua cách sống và ứng xử hàng ngày.
tốt đen
Con bài có giá trị thấp nhất trong các con bài tam cúc, thường được dùng để chỉ những kẻ bị người khác sai khiến hoặc coi thường.
tốt đôi
Diễn tả sự khớp với nhau hoặc hòa hợp giữa hai sự vật hoặc hai người trong một mối quan hệ.
tốt đẹp
Được đánh giá cao vì đáp ứng được sự hài lòng và mong đợi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.