trả phép
Định nghĩa
Nghĩa 1: trả phép (Động từ)
Quay trở lại nơi làm việc sau một thời gian nghỉ phép.
- 1."Sắp đến ngày trả phép."
- 2."Trả phép đúng hạn."
- 3."Tôi sẽ trả phép vào thứ Hai tới."
- 4."Hãy nhớ kiểm tra lịch làm việc khi trả phép."
Lưu ý khi sử dụng "trả phép"
Lưu ý về động từ
"trả phép" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trả phép"
trả phép là động từ trong tiếng Việt. Quay trở lại nơi làm việc sau một thời gian nghỉ phép. Ví dụ: "Sắp đến ngày trả phép."
Từ liên quan
trả lời
Đáp lại một câu hỏi hoặc một thông điệp bằng một phản hồi nhất định.
trả miếng
Đáp trả lại lời nói hoặc hành động xúc phạm bằng những lời nói hoặc hành động tương tự, thường mang hàm ý châm biếm.
trả nghĩa
Đền đáp ân nghĩa, thể hiện lòng biết ơn hoặc báo đáp công ơn.
trả thù
Hành động làm cho người đã gây hại cho mình hoặc gia đình phải chịu sự trừng phạt tương xứng với những gì họ đã làm.
trả đũa
Hành động chống trả một cách thích đáng để giải tỏa nỗi tức giận.
trải
Thuyền nhỏ và dài, thường được sử dụng trong các cuộc thi bơi thuyền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.