trắc địa mỏ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trắc địa mỏ (Danh từ)

Ngành trắc địa học được sử dụng trong việc thăm dò, xây dựng và khai thác mỏ.

Ví dụ (2)
  • 1."Trắc địa mỏ là một phần quan trọng trong quá trình khai thác tài nguyên thiên nhiên."
  • 2."Những kỹ sư trắc địa mỏ cần biết cách sử dụng các công cụ và thiết bị hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "trắc địa mỏ"

Lưu ý về danh từ

"trắc địa mỏ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trắc địa mỏ"

trắc địa mỏ là danh từ trong tiếng Việt. Ngành trắc địa học được sử dụng trong việc thăm dò, xây dựng và khai thác mỏ. Ví dụ: "Trắc địa mỏ là một phần quan trọng trong quá trình khai thác tài nguyên thiên nhiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này