trà lá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trà lá (Danh từ)

Một loại trà được chế biến từ lá cây trà, thường được sử dụng để uống hàng ngày.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay mình sẽ pha trà lá để thưởng thức với bánh ngọt."
  • 2."Trà lá này rất thơm và ngon, mình có thể uống cả ngày."
  • 3."Mình thích uống trà lá vì nó giúp cơ thể thư giãn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trà lá (Danh từ)

Một loại nước uống tự nhiên, thường được làm từ lá cây khác, không nhất thiết phải là trà.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ thường làm trà lá từ lá mint để giải khát mùa hè."
  • 2."Mình thích thử trà lá từ những loại lá khác nhau để tìm hương vị mới."
  • 3."Trà lá từ lá non rất tốt cho sức khỏe và bổ dưỡng."

Lưu ý khi sử dụng "trà lá"

Lưu ý về danh từ

"trà lá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trà lá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trà lá"

trà lá là danh từ trong tiếng Việt. Một loại trà được chế biến từ lá cây trà, thường được sử dụng để uống hàng ngày. Ví dụ: "Hôm nay mình sẽ pha trà lá để thưởng thức với bánh ngọt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này