trà lá
Định nghĩa
Nghĩa 1: trà lá (Danh từ)
Một loại trà được chế biến từ lá cây trà, thường được sử dụng để uống hàng ngày.
- 1."Hôm nay mình sẽ pha trà lá để thưởng thức với bánh ngọt."
- 2."Trà lá này rất thơm và ngon, mình có thể uống cả ngày."
- 3."Mình thích uống trà lá vì nó giúp cơ thể thư giãn."
Nghĩa 2: trà lá (Danh từ)
Một loại nước uống tự nhiên, thường được làm từ lá cây khác, không nhất thiết phải là trà.
- 1."Mẹ thường làm trà lá từ lá mint để giải khát mùa hè."
- 2."Mình thích thử trà lá từ những loại lá khác nhau để tìm hương vị mới."
- 3."Trà lá từ lá non rất tốt cho sức khỏe và bổ dưỡng."
Lưu ý khi sử dụng "trà lá"
Lưu ý về danh từ
"trà lá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trà lá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trà lá"
trà lá là danh từ trong tiếng Việt. Một loại trà được chế biến từ lá cây trà, thường được sử dụng để uống hàng ngày. Ví dụ: "Hôm nay mình sẽ pha trà lá để thưởng thức với bánh ngọt."
Từ liên quan
truỵ tim mạch
Tình trạng suy yếu của hệ tuần hoàn, biểu hiện bằng việc tim đập nhanh, khả năng cung cấp máu đến các cơ quan trong cơ thể kém, mạch yếu và không ổn định.
trà
Búp hoặc lá cây chè đã được sao, chế biến để pha thành nước uống.
trà dư tửu hậu
Câu chuyện hoặc cuộc trò chuyện được thực hiện sau khi ăn uống, thường là trong các buổi gặp gỡ bạn bè, người thân.
trà mi
Một loại trà có hương vị nhẹ nhàng, thường được dùng trong những buổi trò chuyện hoặc tiếp khách.
trà thất
Phòng trà hoặc quán uống trà sang trọng, thường dùng cho việc họp mặt hoặc trò chuyện.
trà trộn
Hành động phối hợp hoặc kết hợp nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một sự vật mới.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.