trachoma

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trachoma (Danh từ)

Bệnh đau mắt do vi khuẩn gây ra, dẫn đến viêm và tổn thương mắt, thường thấy ở vùng nghèo khó.

Ví dụ (3)
  • 1."Bố tôi từng bị trachoma khi còn nhỏ vì sống ở vùng nông thôn."
  • 2."Chúng tôi cần triển khai chương trình giáo dục để ngăn ngừa trachoma trong cộng đồng."
  • 3."Các triệu chứng của trachoma thường bắt đầu với ngứa và đau mắt."

Lưu ý khi sử dụng "trachoma"

Lưu ý về danh từ

"trachoma" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trachoma"

trachoma là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh đau mắt do vi khuẩn gây ra, dẫn đến viêm và tổn thương mắt, thường thấy ở vùng nghèo khó. Ví dụ: "Bố tôi từng bị trachoma khi còn nhỏ vì sống ở vùng nông thôn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này