tổng tập

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổng tập (Danh từ)

Một tập hợp các tài liệu, bài viết, hoặc thông tin được biên soạn lại để cung cấp cho người đọc một cái nhìn tổng quát về một chủ đề nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuốn tổng tập về lịch sử Việt Nam rất hữu ích cho những ai muốn tìm hiểu."
  • 2."Hôm nay, tôi đã mua một tổng tập các công thức nấu ăn để thử sức trong bếp."
  • 3."Chúng ta cần biên soạn một tổng tập các bài học trước khi bắt đầu lớp học mới."

Lưu ý khi sử dụng "tổng tập"

Lưu ý về danh từ

"tổng tập" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tổng tập"

tổng tập là danh từ trong tiếng Việt. Một tập hợp các tài liệu, bài viết, hoặc thông tin được biên soạn lại để cung cấp cho người đọc một cái nhìn tổng quát về một chủ đề nào đó. Ví dụ: "Cuốn tổng tập về lịch sử Việt Nam rất hữu ích cho những ai muốn tìm hiểu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này