tổng thống
Định nghĩa
Nghĩa 1: tổng thống (Danh từ)
Người đứng đầu nhà nước trong một số quốc gia cộng hòa.
- 1."Tổng thống nước ta đã có chuyến công du ở nước ngoài."
- 2."Tổng thống Mỹ thường phát biểu trước Quốc hội về tình hình đất nước."
Lưu ý khi sử dụng "tổng thống"
Lưu ý về danh từ
"tổng thống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tổng thống"
tổng thống là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu nhà nước trong một số quốc gia cộng hòa. Ví dụ: "Tổng thống nước ta đã có chuyến công du ở nước ngoài."
Từ liên quan
tổng thư kí
Người đứng đầu ban thư ký, có trách nhiệm quản lý công việc chung của một tổ chức hoặc đoàn thể lớn.
tổng thư ký
Người đứng đầu bộ phận thư ký, thường phụ trách việc quản lý tài liệu và giao tiếp trong tổ chức.
tổng thể
Tập hợp các sự vật có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, tạo thành một thể thống nhất với những đặc trưng chung.
tổng tiến công
Hành động tiến công mang tính chiến lược, nhằm đạt được thắng lợi quyết định trong chiến tranh.
tổng trấn
(Từ cũ) chức vụ lãnh đạo cơ quan hành chính của một vùng lãnh thổ lớn trong một số triều đại phong kiến.
tổng tuyển cử
Cuộc bỏ phiếu mà tất cả công dân trong nước tham gia để bầu ra quốc hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.