tr

Động từGiới từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tr (Động từ)

Di chuyển hoặc thay đổi vị trí trong không gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đang tr ra ngoài để gặp bạn."
  • 2."Họ tr đến công viên để dạo chơi."
  • 3."Anh ta tr từ phòng khách sang bếp."
2
Giới từ

Nghĩa 2: tr (Giới từ)

Biểu thị sự liên hệ hoặc vị trí tương ứng giữa các thành phần trong câu.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuốn sách này bị tr dưới ghế."
  • 2."Chúng ta sẽ đi tr công viên vào cuối tuần."
  • 3."Cô ấy đặt bữa sáng tr trên bàn."

Lưu ý khi sử dụng "tr"

Lưu ý về động từ

"tr" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "tr" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tr"

tr là động từ, giới từ trong tiếng Việt. Di chuyển hoặc thay đổi vị trí trong không gian. Ví dụ: "Cô ấy đang tr ra ngoài để gặp bạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này