tòng phu
Định nghĩa
Nghĩa 1: tòng phu (Động từ)
(Từ xưa) theo chồng, hoàn toàn phục tùng chồng, phản ánh một nguyên tắc của lễ giáo phong kiến ràng buộc người phụ nữ.
- 1."Xuất giá tòng phu."
- 2."Đạo tòng phu."
- 3."Trong xã hội xưa, phụ nữ thường được giáo dục để tòng phu."
Lưu ý khi sử dụng "tòng phu"
Lưu ý về động từ
"tòng phu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tòng phu"
tòng phu là động từ trong tiếng Việt. (Từ xưa) theo chồng, hoàn toàn phục tùng chồng, phản ánh một nguyên tắc của lễ giáo phong kiến ràng buộc người phụ nữ. Ví dụ: "Xuất giá tòng phu."
Từ liên quan
tòn teng
Chỉ sự lùng nhùng, không gọn gàng, thường dùng để miêu tả trang phục hoặc đồ vật.
tòng chinh
Đi theo hoặc phục tùng theo ý của người khác, thường là để hỗ trợ hoặc bảo vệ.
tòng ngũ
(Từ cũ) tham gia vào quân đội.
tòng phạm
Người tham gia cùng trong một hành động phạm pháp.
tòng quyền
Quyền lực hoặc quyền hạn mà một cá nhân hoặc tổ chức có thể thực hiện để hành động theo ý muốn của mình.
tòng quân
Tham gia vào quân đội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.