trại cải tạo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trại cải tạo (Danh từ)

Trại được sử dụng để quản lý và tập trung những người có hành vi vi phạm, với mục đích buộc họ phải lao động, học tập và rèn luyện để trở thành người tốt và lương thiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Bị đưa đi trại cải tạo."
  • 2."Nhiều người đã từng trải qua thời gian ở trại cải tạo để cải thiện bản thân."
  • 3."Trại cải tạo không chỉ là nơi giam giữ mà còn là cơ hội để họ thay đổi."

Lưu ý khi sử dụng "trại cải tạo"

Lưu ý về danh từ

"trại cải tạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trại cải tạo"

trại cải tạo là danh từ trong tiếng Việt. Trại được sử dụng để quản lý và tập trung những người có hành vi vi phạm, với mục đích buộc họ phải lao động, học tập và rèn luyện để trở thành người tốt và lương thiện. Ví dụ: "Bị đưa đi trại cải tạo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này