tống táng

Động từPhụ từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tống táng (Động từ)

Vứt đi hoặc bỏ đi một cách nhanh chóng và dứt khoát, thường áp dụng cho những thứ không còn cần thiết.

Ví dụ (2)
  • 1."Cái gì không dùng được thì tống táng đi."
  • 2."Hãy tống táng đống giấy tờ cũ trong góc phòng."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: tống táng (Phụ từ)

Thực hiện một cách vội vã, chỉ nhằm hoàn tất nhanh chóng.

Ví dụ (2)
  • 1."Bán tống táng đống hàng cũ."
  • 2."Chúng ta cần tống táng xong việc này trước khi trời tối."

Lưu ý khi sử dụng "tống táng"

Lưu ý về động từ

"tống táng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "tống táng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tống táng"

tống táng là động từ, phụ từ trong tiếng Việt. Vứt đi hoặc bỏ đi một cách nhanh chóng và dứt khoát, thường áp dụng cho những thứ không còn cần thiết. Ví dụ: "Cái gì không dùng được thì tống táng đi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này