Từ vựng vần T (trang 23/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- tối caoCao nhất, có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa vượt trội nhất.
- toi cơm(Thông tục) chỉ sự phí phạm hoặc không đạt được kết quả gì dù đã đầu tư công sức, tiền bạc.
- tôi con(Từ cũ) dùng để chỉ bề tôi, đầy tớ, thể hiện mối quan hệ trung thành với vua chúa hoặc chủ, theo quan niệm phong kiến.
- tối dạ(Khẩu ngữ) dùng để chỉ người chậm hiểu, kém khả năng tiếp thu kiến thức.
- tối đaNhiều nhất, không thể vượt quá mức này.
- tội danhTên gọi của các hành vi phạm pháp được quy định trong bộ luật hình sự.
- tối đất(Khẩu ngữ) (trời) vẫn còn rất tối, vào thời điểm gần hết đêm nhưng chưa có dấu hiệu sáng.
- toi dịchHiện tượng dịch bệnh gây chết hàng loạt cho gia súc và gia cầm.
- tội đồTên gọi (từ cũ) chỉ hình phạt giam giữ nhiều năm trong tù; đồng thời cũng được dùng để chỉ những người phải chịu hình phạt này.
- tôi đòi(Từ cũ) người hầu hạ, phục vụ người khác, thường là trong hoàn cảnh thấp kém.
- tỏi gàĐùi gà được chặt ra thành từng miếng nhỏ, có hình dáng giống như củ tỏi.
- tội gìDiễn tả sự ngạc nhiên, khó hiểu hoặc không đồng tình với một tình huống nào đó.
- tội gì màCụm từ dùng để diễn tả ý nghĩa tại sao không cần phải làm điều gì đó, cảm giác không cần thiết để nổi bật hay căng thẳng.
- tối giảnPhân số không thể rút gọn thêm được nữa.
- tối hậuCuối cùng, không còn có khả năng nào khác nữa.
- tối hùTừ miêu tả trạng thái tối tăm, không có ánh sáng, tối đen như mực.
- tối huệ quốcNước được một nước khác cấp cho những ưu đãi đặc biệt về kinh tế trong quan hệ hợp tác.
- tối khẩnCách nói để chỉ sự việc hoặc tình huống rất cần thiết và cần được giải quyết ngay lập tức.
- tối kịĐiều cần phải tránh tuyệt đối, rất kiêng kỵ.
- tối kỵMột điều kiêng kỵ, không được làm vì nó có thể gây ra điều xấu hoặc bất hạnh.
- tội lỗiHành vi vi phạm đạo đức, pháp luật hoặc chuẩn mực xã hội.
- tối lửa tắt đènCâu ca dao này gợi ý rằng khi sự giúp đỡ và gắn bó không còn, con người sẽ gặp khó khăn và khổ sở hơn.
- tới luiHành động tiến tới, tiến lên hoặc lùi lại một cách khái quát.
- tôi luyệnLàm cho tinh thần và ý chí trải qua những thử thách khó khăn trong thực tiễn hoạt động và đấu tranh, từ đó trở nên kiên định và vững vàng hơn.
- toi mạngMột cách nói thông thường diễn tả sự kết thúc, chết chóc, hoặc sự xui xẻo.
- tối mậtRất cần được giữ bí mật, không được tiết lộ cho người ngoài.
- tối mắt(Khẩu ngữ) trạng thái mắt như không nhìn thấy gì nữa, thường chỉ sự bận rộn hoặc thao thức.
- tối mặt tối mũiChỉ trạng thái hoặc cảm xúc rất mệt mỏi, kiệt sức, không còn sức lực.
- tối mắt tối mũiChỉ trạng thái cực kỳ mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt, không còn tỉnh táo.
- tối mày tối mặtChỉ tình trạng không thể nhìn rõ hoặc không sáng sủa do thiếu ánh sáng.
- tối mịtTối đến mức không thể nhìn thấy gì, như bị bóng đen bao phủ.
- tối mò(Khẩu ngữ) tối đến mức không nhìn thấy gì, cần phải mò mẫm để tìm kiếm.
- tối mù(Khẩu ngữ) tối đến mức không thể nhìn thấy gì.
- tối ngàyDiễn tả việc làm hoặc tình huống xảy ra suốt cả ngày, thường mang ý nghĩa là không ngừng nghỉ hoặc liên tục.
- tội nghiệp(Từ cũ) tội lỗi của một người đã gây ra trong kiếp trước, dẫn đến cái nghiệp mà người đó phải gánh chịu ở kiếp sau, theo quan niệm của đạo Phật.
- tôi ngươiTừ chỉ đầy tớ trong mối quan hệ với chủ, cũng như bề tôi trong quan hệ với vua chúa theo quan niệm phong kiến.
- tội nhânNgười bị kết án vì đã thực hiện hành vi phạm tội.
- tội nợ(Khẩu ngữ) chỉ những thứ mang lại phiền phức, khổ sở mà phải gánh chịu, khó mà từ bỏ.
- tối om(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái tối tăm, như thể tất cả ánh sáng từ mọi phía đều bị che khuất.
- tội phạmNgười vi phạm pháp luật, thực hiện hành vi phạm tội.
- tội phạm chiến tranhNgười thực hiện hoặc chỉ huy các hành vi phạm tội trong chiến tranh, vi phạm hòa bình và nhân quyền.
- tội phạm họcKhoa học hình sự nghiên cứu về tình trạng, sự biến đổi, nguyên nhân của tội phạm và các biện pháp phòng ngừa trong xã hội.
- tôi rèn(Ít dùng) có nghĩa giống như tôi luyện.
- tối sầmTrở nên tối và u ám một cách đột ngột, thường dùng để miêu tả tình trạng của ánh sáng hoặc không gian.
- tới sốCụm từ diễn tả sự đến ngày tận số, thời điểm phải chết, thường mang hàm ý khinh bỉ.
- tơi tảCảm giác rối rắm, không còn nguyên vẹn, thường chỉ đồ vật như quần áo.
- tối tămKhông thông minh hoặc không sáng sủa (nói chung).
- tối tăm mặt mũiTình trạng không nhìn thấy gì, rất tối, hoặc bị che phủ bởi cái gì đó khiến cho không thể thấy rõ.
- tối tăm mày mặtTối tăm mày mặt được dùng để miêu tả sự tối tăm, u ám hoặc cảm giác ảm đạm, không vui vẻ.
- tồi tànQuá tồi tệ, đến mức thảm hại.
- tối tânMới nhất và hiện đại nhất trong một lĩnh vực nào đó.
- tới tấpLiên tiếp, dồn dập, cái này chưa qua đã có cái khác đến ngay.
- tỏi tâyCây thuộc họ tỏi, có lá và củ lớn, thường được dùng làm gia vị trong nấu nướng.
- tồi tệ(Khẩu ngữ) chỉ sự hiểu biết chậm chạp hoặc kém cỏi.
- tối thiểuÍt nhất, không thể thấp hơn được nữa.
- tối thượngCó giá trị cao nhất, có khả năng chi phối mọi thứ.
- tội tìnhTội lỗi đã gây ra, xứng đáng bị trừng phạt.
- tôi tớ(Từ cũ) người làm công có quan hệ phục vụ với chủ, trong bối cảnh xã hội cũ.
- tôi tốiTừ chỉ trạng thái hơi tối, không sáng sủa.
- tơi tới(Khẩu ngữ) một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và liên tục, như không có sự ngừng nghỉ.
- tội trạngTình tiết và những thông tin liên quan đến một tội phạm.
- tối trờiTối do không có ánh sáng của mặt trăng hay các vì sao, thường chỉ sự tối tăm trong đêm.
- tối ư(Từ cổ, khẩu ngữ) thể hiện mức độ cực cao, không thể vượt qua được.
- tối ưuTốt nhất, mang lại hiệu quả cao nhất trong một tình huống nhất định.
- tội vạ(Khẩu ngữ) Chỉ tội lỗi và những hình phạt phải chịu vì những hành động sai trái.
- toiletPhòng hoặc thiết bị dùng để vệ sinh cá nhân.
- tômĐộng vật thân giáp không có mai cứng, có bụng dài và nhiều chân bơi, sống dưới nước.
- tòmTừ ngữ có nghĩa tương tự như 'tùm', diễn tả sự rơi xuống một cách đột ngột.
- tởmCảm giác ghê sợ, buồn nôn và muốn tránh xa do cái gì đó quá bẩn thỉu.
- tõmTừ mô phỏng âm thanh của vật nhỏ và nặng rơi xuống nước.
- tomTừ được dùng để mô phỏng âm thanh của trống chầu trong hát ả đào.
- tómRút gọn hoặc tóm tắt nội dung để làm nổi bật điểm chính hoặc ý quan trọng.
- tôm càngTôm nước ngọt có kích thước trung bình, với đôi càng dài và đặc trưng.
- tôm càng xanhTôm càng có vỏ dày, màu xanh đậm, thường được nuôi để làm thực phẩm.
- tóm cổ(Khẩu ngữ) có nghĩa là bắt giữ ai đó, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- tom góp(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như gom góp.
- tôm heTôm cỡ lớn, sống thành đàn ở ven biển và vùng nước lợ, có thân dẹt và rộng, với râu ngắn.
- tôm hùmMột loại tôm biển lớn, có hai râu dài và cong, vỏ cứng với gai, đuôi xòe rộng.
- tởm lợm(Khẩu ngữ) có cảm giác ghê tởm đến mức buồn nôn, lợm giọng.
- tóm lượcNêu lại những điểm chính và quan trọng nhất, bỏ qua chi tiết để có cái nhìn tổng quát.
- tôm rảoTôm nhỏ, cùng họ với tôm he, sống ở vùng nước lợ ven biển, có thân hình hẹp và dài.
- tôm rồngMột loại hải sản có hình dáng giống tôm nhưng lớn hơn và có màu sắc sặc sỡ, thường được dùng trong các món ăn sang trọng.
- tôm súTôm biển cỡ lớn, thuộc họ tôm he, có vỏ dày màu xám nhạt và phần bụng có màu sẫm.
- tóm tắtHành động rút ngắn, thu gọn, chỉ nêu những điểm chính.
- tóm témTừ gợi tả dáng vẻ của việc khép nhẹ và liên tiếp đôi môi, thường để thu lại hoặc chúm lại.
- tòm tem(Thông tục) hành động gạ gẫm về chuyện tình dục, thường nói về đàn ông.
- tôm tépChỉ tôm và tép chung, thường được dùng để chỉ những người bị coi là thấp kém, không có địa vị trong xã hội.
- tôm thẻTôm thẻ là một loại tôm được nuôi phổ biến, thường có kích thước nhỏ và được sử dụng trong nhiều món ăn.
- tòm tõmTừ mô phỏng âm thanh của những vật nhỏ và nặng rơi liên tiếp xuống nước.
- tồnĐang còn lại, chưa được giải quyết hoặc xử lý.
- tổnHành động gây mất mát, thiệt hại đến một điều gì đó.
- tốnTên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho gió.
- tônMột loại vật liệu xây dựng, thường là gỗ hoặc kim loại, dùng để tạo ra các sản phẩm như đồ nội thất hoặc công trình.
- tợnTừ ngữ (khẩu ngữ) chỉ mức độ cao một cách khác thường, thường mang ý nghĩa chê bai.
- tởnBiểu thị cảm giác sợ hãi, lo lắng, hoặc bị sốc trước một tình huống nào đó.
- tôn chỉNguyên tắc, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn mà một tổ chức, cá nhân hoặc một phong trào theo đuổi.
- tồn đọngCòn lưu lại, đọng lại, chưa được xử lý hoặc giải quyết.
- tồn dưChỉ phần còn lại, thừa lại do chưa được giải quyết hoặc xử lý hết.
- tôn giáoHệ thống niềm tin và thực hành liên quan đến một hoặc nhiều đấng tối cao, thường liên quan đến các nghi lễ, phong tục và đạo đức.
- tôn giáo họcKhoa học nghiên cứu về tôn giáo và các hiện tượng liên quan đến tôn giáo.
- tồn giữCòn giữ lại, không để mất đi hoặc không giao nộp.
- tổn hạiGây ra sự thiệt hại hoặc làm cho cái gì đó bị hỏng, suy giảm.
- tổn haoThường được hiểu là sự giảm sút hoặc mất mát về sức lực, tài sản hoặc một cái gì đó có giá trị.
- ton hót(Khẩu ngữ) Hót lên với người có quyền lực một cách tinh tế nhằm khen ngợi, lấy lòng họ và có thể làm hại người khác.
- tốn kémTốn nhiều tiền bạc, chi phí (nói chung).
- tồn kho(Hàng hóa) còn lại trong kho, chưa được sử dụng hoặc tiêu thụ hoàn toàn.
- tồn khoảnSố tiền chưa sử dụng thuộc một khoản nào đó, được ghi chép trong sổ sách kế toán.
- tôn kínhThể hiện sự kính trọng sâu sắc.
- tồn lưuCòn lại do chưa được xử lý hoặc phân giải hết, thường ám chỉ các chất độc hại.
- tôn miếuTôn miếu là nơi thờ cúng các vị thần hoặc tổ tiên, thường có kiến trúc trang nghiêm và được xây dựng theo truyền thống văn hóa địa phương.
- tồn nghiCòn có điểm hoặc chỗ chưa được xác minh, thường dùng để nói về các vấn đề nghiên cứu.
- tôn nghiêmTrang nghiêm, gợi lên cảm giác được tôn trọng và kính nể.
- tổn phíMất mát một cách vô ích.
- tốn phíTiêu tốn, sử dụng một cách không hiệu quả, gây lãng phí tài nguyên hoặc tiền bạc.
- tôn phòTừ cũ chỉ hành động tôn kính, trung thành và hết lòng phục vụ cho vua, chúa.
- tồn quĩTiền hoặc tài sản còn lại trong ngân hàng hoặc trong quỹ để sử dụng cho các mục đích cụ thể.
- tồn quỹSố tiền còn lại trong quỹ.
- tôn sư trọng đạoKhái niệm thể hiện sự kính trọng đối với thầy cô và những giá trị, đạo đức trong nghề giáo.
- tôn sùngSự kính trọng mạnh mẽ, gần như đến mức sùng bái một ai đó hoặc điều gì đó.
- ton tảTừ ít sử dụng, có thể mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc khó hiểu.
- tớn tácTừ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'nhớn nhác', chỉ sự vội vã, nhốn nháo.
- tồn tại xã hộiToàn bộ các điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội nói chung.
- tợn tạo(Khẩu ngữ) Từ chỉ sự hung hãn, không biết sợ hãi, không kiêng nể hay e dè trong hành động.
- tôn tạoHành động sửa chữa và phục hồi những phần hư hỏng nhằm bảo tồn một di tích lịch sử.
- tòn tenDiễn tả trạng thái mập mạp, tròn trịa, thường dùng để chỉ cơ thể người hoặc vật.
- tòn tengChỉ sự lùng nhùng, không gọn gàng, thường dùng để miêu tả trang phục hoặc đồ vật.
- tổn thấtTổn thất là sự thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần do một sự cố nào đó gây ra.
- tôn thất(Từ cũ) chỉ dòng họ của nhà vua hoặc những người trong gia đình có tôn quý.
- tôn thờNgưỡng mộ và coi trọng đến mức xem là thiêng liêng đối với bản thân.
- tổn thọ(Khẩu ngữ) làm giảm tuổi thọ hoặc sức khỏe của mình.
- tổn thươngTổn thương là sự hư hại, tổn thất về sức khỏe hoặc tinh thần của một người.
- tôn tiTrật tự thứ bậc hoặc quan hệ trên dưới trong xã hội.
- ton tonTừ dùng để diễn tả dáng đi hoặc chạy nhanh với vẻ vội vàng.
- tôn trọngThể hiện sự đánh giá cao và không vi phạm hoặc xúc phạm đến ai hoặc cái gì.
- tồn trữHành động cất giữ một cái gì đó để sử dụng sau này.
- tồn ứTồn lưu nhiều đến mức không thể di chuyển hoặc giải quyết được.
- tôn vinhHành động đề cao một vị trí hoặc danh hiệu cao quý vì được ngưỡng mộ hoặc có năng lực, phẩm chất đặc biệt.
- tồn vong(Văn chương) chỉ sự tồn tại hay diệt vong, sống hay chết (thường đề cập đến vận mệnh của dân tộc, đất nước).
- tôn xưngGọi ai đó một cách kính trọng để thể hiện sự tôn trọng.
- tống(Khẩu ngữ) đánh mạnh và thẳng, thường bằng nắm tay.
- tọngTừ mà biểu thị hành động ăn uống một cách thô tục hoặc tham lam, với mục đích chỉ để no bụng.
- tổng(Từ cũ) đơn vị hành chính ở nông thôn thời phong kiến, bao gồm một số xã.
- tôngCán của một số dụng cụ.
- tong(Thông tục) hoàn toàn mất đi, không còn gì nữa.
- tổng bãi côngHành động bãi công đồng loạt trong một hoặc nhiều ngành nghề.
- tổng bí thưNgười đứng đầu Ban Bí thư Trung ương hoặc đứng đầu Ban Chấp hành Trung ương trong một số chính đảng.
- tổng biên tậpNgười đứng đầu ban biên tập của một cơ quan báo chí, xuất bản hoặc thông tấn.
- tống biệtHành động tiễn đưa người khi họ rời đi xa.
- tổng binh(Từ cũ) chức vụ của một quan võ, chịu trách nhiệm chỉ huy một đạo quân hoặc quân đội ở một tỉnh trong thời phong kiến.
- tổng bộCơ quan chỉ huy trung ương của một số tổ chức chính trị.
- tông chiCác chi thuộc về một họ, được nói đến một cách tổng quát.
- tổng chiTổng số tiền hoặc tài sản đã chi ra.
- tổng chỉ huyNgười chỉ huy cao nhất, đứng đầu ban chỉ huy trong một chiến dịch hay tổ chức nào đó.
- tòng chinhĐi theo hoặc phục tùng theo ý của người khác, thường là để hỗ trợ hoặc bảo vệ.
- tống chung(Từ cũ, Trang trọng) Hành động đưa người đã mất đến nơi chôn cất.
- tống cổ(Khẩu ngữ) Đuổi đi hoặc buộc phải rời khỏi một chỗ bằng hành động mạnh mẽ, dứt khoát.
- tổng cộngCụm từ chỉ hành động cộng tất cả các phần lại với nhau.
- tổng công kíchHành động tiến công trên nhiều mặt trận đồng thời.
- tổng công tiTổ chức kinh doanh bao gồm nhiều công ty hoạt động trong cùng một lĩnh vực kinh tế.
- tổng công trình sưCông trình sư đứng đầu chịu trách nhiệm về thiết kế và/hoặc thi công một công trình lớn.
- tổng công tyTổng công ty là một loại hình doanh nghiệp lớn, thường hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau và có nhiều công ty thành viên.
- tổng cụcCơ quan trung ương có chức năng quản lý một ngành chuyên môn thuộc một bộ hoặc trực thuộc chính phủ.
- tổng cục trưởngNgười đứng đầu và lãnh đạo một tổng cục.
- tổng đàiThiết bị kết nối nhiều máy điện thoại, cho phép sử dụng chung một đường dây.
- tổng đại diệnNgười đại diện chính, có trách nhiệm chung trong một vùng, một khu vực hoặc một nước.
- tống đạtChuyển giao cho đương sự các giấy tờ do cơ quan hành pháp ban hành.
- tổng diễn tậpDiễn tập quy mô lớn, bao quát tất cả các khía cạnh cần thiết.
- tổng đình côngMột cuộc ngừng làm việc chung của nhiều công nhân hoặc nhân viên trong một ngành hoặc tổ chức để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc, lương bổng hoặc quyền lợi.
- tông đồNgười tín đồ tích cực truyền bá một tín ngưỡng tôn giáo.
- tông đơDụng cụ có hai lưỡi sắc, chuyển động qua lại đều đặn, thường được sử dụng để cắt tóc ngắn sát chân.
- tổng đốcChức vụ của quan đứng đầu bộ máy cai trị một tỉnh lớn trong thời kỳ phong kiến và thực dân.
- tổng độiTổ chức bao gồm nhiều đội làm chung một nhiệm vụ.
- tổng động viênHành động huy động sức lực và tài nguyên của toàn bộ đất nước.
- tổng dự toánBản dự toán tổng thể của ngân sách cho một khoảng thời gian, thường là một năm, hoặc bản dự toán tổng hợp các khoản chi cho toàn bộ các hạng mục công trình.
- tông đườngNhà thờ họ, thường được dùng để chỉ dòng họ hoặc tổ tiên của một gia đình.
- tổng duyệtTrình diễn để duyệt toàn bộ một lần cuối cùng trước khi công diễn.
- tống giamHành động bắt và đưa vào nhà giam.
- tổng giám đốcNgười đứng đầu một cơ quan quan trọng hoặc một tổng công ty.
- tổng giám mụcChức vụ trong Công giáo, phụ trách nhiều địa phận và có vai trò lãnh đạo trong giáo hội.
- tổng hoàKhái niệm chỉ sự tổng hợp hay tổng thể của nhiều yếu tố.