tổng quan

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổng quan (Danh từ)

Khái quát hoặc cái nhìn tổng thể về một vấn đề, lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần có một tổng quan rõ ràng về mục tiêu và phạm vi."
  • 2."Giáo viên đã trình bày một tổng quan về lịch sử nghệ thuật hiện đại trong buổi học hôm nay."
  • 3."Tổng quan về tình hình kinh tế của đất nước sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những thách thức hiện tại."
2
Động từ

Nghĩa 2: tổng quan (Động từ)

Hành động xem xét hoặc phân tích một cách tổng quát.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy thường tổng quan lại những ý kiến của khách hàng để cải thiện sản phẩm."
  • 2."Chúng ta nên tổng quan tình hình để đưa ra quyết định đúng đắn."
  • 3."Trước khi đưa ra báo cáo, em sẽ tổng quan các dữ liệu đã thu thập."

Lưu ý khi sử dụng "tổng quan"

Lưu ý về động từ

"tổng quan" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tổng quan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tổng quan" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tổng quan"

tổng quan là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khái quát hoặc cái nhìn tổng thể về một vấn đề, lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần có một tổng quan rõ ràng về mục tiêu và phạm vi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này