trắc trở
Định nghĩa
Nghĩa 1: trắc trở (Tính từ)
Gặp khó khăn hoặc trở ngại trong quá trình thực hiện một việc gì đó.
- 1."Họ đã phải vượt qua rất nhiều trắc trở để hoàn thành dự án."
- 2."Cuộc sống không phải lúc nào cũng suôn sẻ, nhiều trắc trở sẽ đến với chúng ta."
- 3."Mặc dù có nhiều trắc trở, nhưng chúng ta vẫn không được bỏ cuộc."
Nghĩa 2: trắc trở (Danh từ)
Những khó khăn, trở ngại gặp phải trong cuộc sống hoặc trong công việc.
- 1."Một số trắc trở trong công việc có thể làm chúng ta chùn bước."
- 2."Trắc trở mà anh ấy trải qua đã làm anh ấy trưởng thành hơn."
- 3."Đôi khi, những trắc trở lại chính là bài học quý giá cho chúng ta."
Lưu ý khi sử dụng "trắc trở"
Lưu ý về tính từ
"trắc trở" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"trắc trở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trắc trở" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trắc trở"
trắc trở là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Gặp khó khăn hoặc trở ngại trong quá trình thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: "Họ đã phải vượt qua rất nhiều trắc trở để hoàn thành dự án."
Từ liên quan
trắc nghiệm
Phương pháp khảo sát nhằm kiểm tra mức độ thông minh, nhạy bén, và các thuộc tính khác ở con người.
trắc nghiệm trực tuyến
Hình thức kiểm tra, đánh giá kiến thức qua internet, trong đó người học trả lời các câu hỏi trắc nghiệm.
trắc thủ
Người sử dụng một loại thiết bị để đo lường hoặc xác định vị trí.
trắc địa
Nghiên cứu hình dáng và kích thước của Trái Đất, sử dụng các phương pháp đo đạc chính xác để vẽ bản đồ cho một phần hoặc toàn bộ bề mặt Trái Đất.
trắc địa học
Khoa học nghiên cứu hình dạng, kích thước của Trái Đất và phương pháp thể hiện địa hình lên bản đồ.
trắc địa mỏ
Ngành trắc địa học được sử dụng trong việc thăm dò, xây dựng và khai thác mỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.