tông phái
Định nghĩa
Nghĩa 1: tông phái (Danh từ)
Phái trong một học thuyết hoặc tôn giáo.
- 1."Thiền tông là một tông phái của đạo Phật."
- 2."Công giáo có nhiều tông phái khác nhau."
- 3."Hệ phái Đạo giáo gồm nhiều tông phái với nguyên lý và thực hành riêng."
Lưu ý khi sử dụng "tông phái"
Lưu ý về danh từ
"tông phái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tông phái"
tông phái là danh từ trong tiếng Việt. Phái trong một học thuyết hoặc tôn giáo. Ví dụ: "Thiền tông là một tông phái của đạo Phật."
Từ liên quan
tông chi
Các chi thuộc về một họ, được nói đến một cách tổng quát.
tông miếu
Đền thờ tổ tiên hoặc các vị thần, nơi linh thiêng để thờ cúng và tôn vinh.
tông môn
Dòng họ hoặc gia tộc, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử.
tông tích
Nguồn gốc và lai lịch của một người.
tông tốc
(Khẩu ngữ) Làm hoặc nói một cách liên tục, không có sự suy nghĩ hay cân nhắc gì.
tông tộc
Tập hợp các gia đình cùng chung một tổ tiên về bên nội, liên kết với nhau qua các hoạt động kinh tế, thờ cúng, và những truyền thống văn hóa khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.