tông phái

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tông phái (Danh từ)

Phái trong một học thuyết hoặc tôn giáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Thiền tông là một tông phái của đạo Phật."
  • 2."Công giáo có nhiều tông phái khác nhau."
  • 3."Hệ phái Đạo giáo gồm nhiều tông phái với nguyên lý và thực hành riêng."

Lưu ý khi sử dụng "tông phái"

Lưu ý về danh từ

"tông phái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tông phái"

tông phái là danh từ trong tiếng Việt. Phái trong một học thuyết hoặc tôn giáo. Ví dụ: "Thiền tông là một tông phái của đạo Phật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này