trái chứng trái thói

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trái chứng trái thói (Danh từ)

Hành động hoặc trạng thái chống đối, phản kháng lại quy tắc, chuẩn mực hoặc tình trạng thông thường.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy luôn trái chứng trái thói với ý kiến của mọi người, không bao giờ chấp nhận ý kiến chung."
  • 2."Trong lớp học, anh ấy thường xuyên có những hành động trái chứng trái thói, khiến giáo viên phải nhắc nhở nhiều lần."
  • 3."Trái chứng trái thói với những gì xã hội mong đợi, họ chọn cách sống tự do và phóng khoáng hơn."

Lưu ý khi sử dụng "trái chứng trái thói"

Lưu ý về danh từ

"trái chứng trái thói" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trái chứng trái thói"

trái chứng trái thói là danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc trạng thái chống đối, phản kháng lại quy tắc, chuẩn mực hoặc tình trạng thông thường. Ví dụ: "Cô ấy luôn trái chứng trái thói với ý kiến của mọi người, không bao giờ chấp nhận ý kiến chung."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này