top ten

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: top ten (Danh từ)

Một danh sách gồm mười mục hàng đầu trong một lĩnh vực nào đó, thường dựa trên sự đánh giá hoặc xếp hạng.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong tháng này, bảng xếp hạng nhạc số đã công bố top ten bài hát được yêu thích nhất."
  • 2."Cô ấy luôn theo dõi top ten sách bán chạy nhất để biết nên đọc gì."
  • 3."Chương trình truyền hình này giới thiệu top ten món ăn ngon nhất của năm."

Lưu ý khi sử dụng "top ten"

Lưu ý về danh từ

"top ten" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "top ten"

top ten là danh từ trong tiếng Việt. Một danh sách gồm mười mục hàng đầu trong một lĩnh vực nào đó, thường dựa trên sự đánh giá hoặc xếp hạng. Ví dụ: "Trong tháng này, bảng xếp hạng nhạc số đã công bố top ten bài hát được yêu thích nhất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này