top ten
Định nghĩa
Nghĩa 1: top ten (Danh từ)
Một danh sách gồm mười mục hàng đầu trong một lĩnh vực nào đó, thường dựa trên sự đánh giá hoặc xếp hạng.
- 1."Trong tháng này, bảng xếp hạng nhạc số đã công bố top ten bài hát được yêu thích nhất."
- 2."Cô ấy luôn theo dõi top ten sách bán chạy nhất để biết nên đọc gì."
- 3."Chương trình truyền hình này giới thiệu top ten món ăn ngon nhất của năm."
Lưu ý khi sử dụng "top ten"
Lưu ý về danh từ
"top ten" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "top ten"
top ten là danh từ trong tiếng Việt. Một danh sách gồm mười mục hàng đầu trong một lĩnh vực nào đó, thường dựa trên sự đánh giá hoặc xếp hạng. Ví dụ: "Trong tháng này, bảng xếp hạng nhạc số đã công bố top ten bài hát được yêu thích nhất."
Từ liên quan
tong tả
Từ diễn tả cách di chuyển nhanh chóng hoặc vội vã.
tong tỏng
Từ mô tả âm thanh như tiếng nước nhỏ giọt hoặc chảy thành dòng liên tiếp từ trên cao xuống.
top
Vị trí được bình chọn là cao nhất trong một danh sách hoặc bảng xếp hạng.
topo học
Ngành toán học nghiên cứu các tính chất không thay đổi của hình dạng qua các phép biến dạng mà không làm rách hoặc nối lại những phần của hình vốn không liền nhau.
totem
Động vật, cây cối, vật thể hoặc hiện tượng tự nhiên mà một tộc người nguyên thủy tin rằng có mối liên hệ siêu nhiên với họ và được coi là biểu tượng thiêng liêng của tộc.
totem giáo
Tín ngưỡng totem, một hình thức tôn giáo nguyên thủy không phổ biến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.