tổng thể

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổng thể (Danh từ)

Tập hợp các sự vật có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, tạo thành một thể thống nhất với những đặc trưng chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Tổng thể kiến trúc của ngôi nhà rất hài hòa."
  • 2."Tổng thể nền kinh tế quốc dân đang trên đà phát triển."
  • 3."Tổng thể môi trường sống cần được bảo vệ."
2
Tính từ

Nghĩa 2: tổng thể (Tính từ)

Có tính chất tổng thể, đề cập đến một cách nhìn bao quát.

Ví dụ (3)
  • 1."Quy hoạch tổng thể là rất cần thiết cho sự phát triển bền vững."
  • 2."Cần có cái nhìn tổng thể để đánh giá hiệu quả dự án."
  • 3."Chúng ta cần một chiến lược tổng thể cho vấn đề này."

Lưu ý khi sử dụng "tổng thể"

Lưu ý về tính từ

"tổng thể" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"tổng thể" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tổng thể" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tổng thể"

tổng thể là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tập hợp các sự vật có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, tạo thành một thể thống nhất với những đặc trưng chung. Ví dụ: "Tổng thể kiến trúc của ngôi nhà rất hài hòa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này