Từ vựng vần P (trang 5/7)
Tổng 1.106 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "P". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- phồn thịnhTrong trạng thái phát triển tốt đẹp, ngày càng mở mang và sung túc.
- phồn thựcHành động sinh sản nhằm duy trì và phát triển giống nòi.
- phồn vinhGiàu có, thịnh vượng, thể hiện sự phát triển mạnh mẽ và tốt đẹp.
- phỏngTừ dùng để thể hiện sự nghi ngờ hoặc đặt ra vấn đề như để hỏi, nhưng với ý nghĩa phủ định.
- phổng(mũi) phồng to ra, thể hiện sự sung sướng hoặc hài lòng.
- phóngHành động vẽ ra hoặc in ra thành bản to hơn.
- phồngTừ dùng để chỉ sự xuất hiện của các vùng da rộp lên, thường chứa nước, do ma sát nhiều.
- phôngTừ viết tắt của phông chữ, dùng để chỉ kiểu chữ trong thiết kế và in ấn.
- phỗngHình dạng con người ngộ nghĩnh được làm từ gạch, sứ, thường dùng làm đồ chơi cho trẻ em.
- phongBệnh do vi khuẩn gây viêm mãn tính ở da, niêm mạc và thần kinh ngoại biên, dẫn đến lở loét và cụt dần từng đốt ngón tay, ngón chân.
- phòngĐơn vị hành chính hoặc bộ phận làm việc trong một cơ quan, hoặc một tổ chức chuyên môn.
- phong baGió mạnh và sóng lớn; thường được dùng để ví von về những khó khăn và trở ngại lớn trong cuộc sống.
- phòng banPhòng và ban trong một cơ quan, thường nói để chỉ một cách tổng quát.
- phong baoPhong bì dùng để đựng tiền hoặc gói tiền nhỏ, thường được sử dụng để mừng tuổi hoặc để thể hiện lòng biết ơn một cách lịch sự.
- phong bếHành động bao vây chặt chẽ, cắt đứt mọi liên lạc, tiếp xúc với bên ngoài.
- phòng bệnhHành động ngăn ngừa bệnh tật nhằm duy trì và cải thiện sức khoẻ.
- phòng bịHành động chuẩn bị sẵn để phòng ngừa và ứng phó với tình huống bất ngờ.
- phong bì(Khẩu ngữ) tiền được biếu tặng hoặc trả thù lao một cách lịch sự, thường được đặt vào phong bì.
- phong cáchDạng ngôn ngữ được sử dụng trong những tình huống chức năng cụ thể nào đó, có những đặc điểm từ vựng, ngữ pháp và ngữ âm khác biệt với các dạng khác.
- phong cách họcLĩnh vực trong ngôn ngữ học nghiên cứu về các phong cách ngôn ngữ khác nhau.
- phong cầmMột loại nhạc cụ, thường được làm bằng gỗ, có bàn phím như đàn piano và phát ra âm thanh khi có không khí đi qua các ống.
- phong cảnhCảnh vật thiên nhiên, thường đẹp, được bày ra trước mắt như sông, núi, làng mạc, phố phường, v.v.
- phòng chốngHành động ngăn chặn, bảo vệ để không bị tổn hại hoặc không bị ảnh hưởng xấu.
- phông chữTập hợp hoàn chỉnh các chữ cái, dấu câu, con số và các ký tự đồ hoạ theo một kiểu dáng và kích cỡ nhất định.
- phỏng chừngTừ dùng để diễn tả việc ước lượng hoặc đoán đại khái, không hoàn toàn chính xác.
- phóng đại(Khẩu ngữ) Nói quá mức so với sự thật.
- phóng đãngTính từ chỉ lối sống tự do, buông thả, không có sự kiềm chế trong các hoạt động hàng ngày.
- phong daoThể loại ca dao cổ, thường mang tính trữ tình hoặc triết lý.
- phỏng dịchDịch nhằm truyền đạt ý chính, ý chủ yếu, đồng thời loại bỏ những phần không quan trọng.
- phòng dịchHành động đề phòng bệnh dịch hoặc bệnh truyền nhiễm.
- phóng điệnHành động tạo ra tải điện, thường là trong các hiện tượng tự nhiên hoặc các thiết bị điện.
- phong độTình trạng ổn định, khả năng thể hiện tốt trong một lĩnh vực nào đó, thường là trong thể thao, công việc hoặc học tập.
- phỏng độSự đo lường hoặc đánh giá bằng cảm nhận, thường liên quan đến cảm giác về nhiệt độ, sự quen thuộc hay tình huống.
- phỏng đoánĐoán một cách ước chừng, không dựa vào cơ sở chắc chắn.
- phòng gianPhòng gian là khu vực hay không gian trong một tòa nhà được phân chia để phục vụ một chức năng nhất định, thường là nơi sống hoặc làm việc.
- phong hànBệnh cảm cúm do tiếp xúc với gió lạnh hoặc không khí lạnh.
- phòng hộKhu vực hoặc biện pháp bảo vệ nhằm tránh cho cái gì đó khỏi bị tổn hại hoặc nguy hiểm.
- phong hoáTập hợp các phong tục, tập quán và nếp sống của một xã hội (nói chung).
- phóng hoảHành động gây ra đám cháy với mục đích thiêu hủy.
- phòng hoảMột khu vực hoặc cách thức để ngăn chặn và xử lý cháy nổ.
- phong kếDụng cụ dùng để đo tốc độ gió và xác định hướng gió.
- phòng khámNơi dành cho việc khám và chữa bệnh ngoại trú.
- phòng khánh tiếtPhòng được trang trí trang trọng, thường dùng để tiếp đón khách mời hoặc tổ chức các sự kiện lớn.
- phóng khoángCó tính cách tự do, rộng rãi, không bị gò bó bởi quy tắc hay giới hạn.
- phòng khôngHành động phòng chống và đánh trả các cuộc tấn công từ trên không của đối phương.
- phòng khuêPhòng khuê đề cập đến một không gian riêng tư, thường là nơi nghỉ ngơi, thư giãn hoặc làm việc của một người, đặc biệt là phụ nữ.
- phong kiếnNhững người thuộc giai cấp thống trị trong chế độ phong kiến (nói tổng quát).
- phong lanTên gọi chung cho các loài lan sống bám trên thân cây, thường có hoa đẹp và có hương thơm dễ chịu.
- phòng loanMột thuật ngữ cổ trong văn chương, thường được sử dụng để chỉ không gian hoặc bối cảnh nào đó trong các tác phẩm nghệ thuật.
- phong lưuTừ cổ dùng để chỉ cuộc sống vật chất đầy đủ và dễ chịu.
- phòng mạchPhòng khám tư nhân, nơi bác sĩ khám và điều trị bệnh cho bệnh nhân.
- phổng mũi(Khẩu ngữ) Tỏ ra đắc ý, hài lòng (khiến mũi phồng lên) khi nhận được lời khen ngợi.
- phông nềnPhần nền, giúp làm nổi bật các đối tượng hoặc hình ảnh đặt trên đó.
- phòng ngựHành động phòng chống và đánh trả nhằm đẩy lùi các cuộc tiến công của đối phương.
- phòng ngừaHành động chuẩn bị trước để ngăn chặn những điều xấu hoặc không mong muốn xảy ra.
- phong nguyệt(Từ cũ, Văn chương) Gió và trăng (nói chung); thường dùng để chỉ niềm vui trong việc du ngoạn hoặc chuyện tình cảm của trai gái.
- phong nhãTừ miêu tả sự lịch sự, tao nhã và dễ được yêu mến.
- phòng ốcTừ chỉ các không gian như phòng, buồng, nhà cửa một cách tổng quát.
- phong phanhTừ dùng để chỉ tình trạng không chặt chẽ, lỏng lẻo hoặc không kín kẽ, thường dùng trong ngữ cảnh quần áo hoặc vật dụng.
- phổng phaoTrong trạng thái lớn mạnh, nở nang, thể hiện sức sống và vẻ khỏe khoắn.
- phong phúNhiều và đa dạng, có sự phong phú về mặt nội dung hoặc hình thức.
- phong quangSáng sủa, quang đãng, mang lại cảm giác thoáng đãng và tươi sáng.
- phóng sinh(Khẩu ngữ) bỏ mặc, không quan tâm, không chú ý đến điều gì.
- phỏng sinh họcKhoa học nghiên cứu các chức năng đặc biệt và sự phát triển của sinh vật, từ đó áp dụng vào các lĩnh vực khoa học kỹ thuật.
- phóng sựThể loại văn viết chuyên miêu tả các sự kiện có thật, mang tính thời sự và xã hội.
- phong sương(Từ cũ) chỉ gió và sương, thường dùng để ví von về những nỗi gian nan, vất vả trong cuộc sống.
- phóng tácViết lại một tác phẩm dựa theo nội dung của tác phẩm gốc, tuân theo một yêu cầu nhất định.
- phong tặng(Trang trọng) (nhà nước) trao tặng danh hiệu hoặc giải thưởng cao quý.
- phóng tay(Khẩu ngữ) thực hiện một việc gì đó một cách thoải mái, không bị kiềm chế hay hạn chế.
- phong tháiNhững nét đặc trưng (thường tốt đẹp) biểu hiện qua dáng đi, cử chỉ, và điệu bộ của một người.
- phòng thânĐề phòng những điều không đáng có có thể xảy ra, gây hại cho bản thân.
- phong thanhTừ dùng để chỉ những thông tin nghe được một cách không rõ ràng, chưa xác thực hoặc chưa chắc chắn.
- phóng thanhTừ chỉ hành động phát ra âm thanh hoặc tiếng nói với âm lượng lớn để mọi người có thể nghe thấy.
- phong thấpBệnh phong thấp là tình trạng đau nhức ở các khớp xương, thường xảy ra do sự lão hóa hoặc do thời tiết lạnh và ẩm.
- phòng thePhòng riêng của vợ chồng, thường liên quan đến đời sống tình dục.
- phòng thí nghiệmPhòng hoặc cơ sở được trang bị các thiết bị cần thiết để tiến hành các thí nghiệm và nghiên cứu khoa học.
- phóng thíchTương tự như giải phóng, chỉ hành động làm cho cái gì đó được tự do hoặc không còn bị ràng buộc.
- phong thổCác điều kiện khí hậu của một vùng ảnh hưởng đến đời sống của con người.
- phòng thủHành động tự bảo vệ, phản công để chống lại sự tấn công của đối phương, nhằm giữ vững vị trí hoặc trận địa.
- phong thuỷThuật xem xét tính chất của đất, hướng gió, mạch nước để chọn nơi xây dựng nhà ở hoặc đặt mồ mả.
- phòng tiêuTừ cổ dùng trong văn chương, chỉ không gian vắng lặng, u ám.
- phong tìnhCó vẻ lẳng lơ, tình tứ, thể hiện sự quyến rũ và gợi cảm.
- phỏng tínhTừ dùng để chỉ việc ước lượng hoặc tính toán một cách sơ bộ.
- phong toảHành động bao vây hoặc cô lập, cắt đứt mọi liên hệ và liên lạc với bên ngoài.
- phồng tômTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ bánh phồng tôm, một món ăn vặt phổ biến.
- phong trầnGió và bụi, thường được dùng để ví von về những gian nan, vất vả trong cuộc sống.
- phòng tránhHành động chuẩn bị để chủ động ngăn chặn những điều bất lợi xảy ra với mình.
- phong tràoHoạt động chính trị, văn hóa hoặc xã hội thu hút sự tham gia của đông đảo quần chúng.
- phòng trừHành động ngăn chặn và tiêu diệt những điều không mong muốn.
- phong tư(Từ cũ, Văn chương) dáng vẻ thu hút và xinh đẹp của con người.
- phong tụcThói quen lâu đời đã ăn sâu vào đời sống xã hội, được mọi người chấp nhận và thực hiện.
- phóng túngTự do và tùy tiện, không tuân theo khuôn phép hay quy tắc nào.
- phòng tuyếnHệ thống bố trí lực lượng để bảo vệ trước sự tấn công của đối phương.
- phóng uếHành động bài tiết hoặc thải chất độc hại ra môi trường, thường được nói đến trong ngữ cảnh không hoàn toàn lịch sự.
- phỏng vấnHành động hỏi và trao đổi thông tin giữa người hỏi và người được hỏi, thường nhằm mục đích thu thập ý kiến, thông tin hoặc để tuyển dụng.
- phong vân(Từ cũ, Văn chương) Gió và mây, được dùng để chỉ những cơ hội tốt để đạt được thành công trong cuộc sống.
- phong vận(Từ cũ, Văn chương) cốt cách lịch sự và phong lưu.
- phòng vệHành động bảo vệ và duy trì an ninh, chống lại các mối đe dọa hoặc xâm phạm.
- phong vịĐặc tính mang lại sự hấp dẫn, sự độc đáo.
- phóng viênNgười làm nghề báo, chuyên thu thập tin tức và viết bài cho các phương tiện truyền thông.
- phóng viên nhiếp ảnhNgười làm báo chuyên chụp ảnh để thu thập tài liệu đăng trên báo.
- phóng viên thường trúPhóng viên được cử đến sinh sống và làm việc thường xuyên tại một địa điểm xa trong thời gian dài.
- phóng xạHiện tượng phát ra các tia alpha, beta, gamma do sự phân rã của hạt nhân.
- phòng xaCó biện pháp để chuẩn bị đối phó với những điều không may có thể xảy ra.
- phoóc-xếpMột loại bánh mỳ nướng, thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc trong các bữa tiệc.
- phốp phápTừ miêu tả người có hình dáng to lớn và vạm vỡ.
- phosphoriteQuặng phốt phát, được sử dụng để sản xuất phân lân.
- phốtTừ chỉ những sai lầm hoặc điều không đúng đã xảy ra trong quá khứ.
- phớt(Khẩu ngữ) biểu hiện sự lạnh nhạt, như không để tâm đến điều gì đó.
- phótHành động nói hoặc làm điều gì đó một cách thình lình, vội vàng mà không có kế hoạch trước.
- phọtBật mạnh ra ngoài, thường theo hình tia hoặc dòng.
- phớt đờiDiễn tả một thái độ không quan tâm hoặc không nghiêm túc về cuộc sống và những vấn đề xung quanh.
- phớt lạnh(Khẩu ngữ) phớt lờ hoặc cư xử một cách lạnh lùng, không quan tâm.
- phớt lờKhông chú ý hay không quan tâm đến ai hoặc điều gì.
- phốt phátMuối của một trong các axit photphoric, chủ yếu được sử dụng làm phân bón.
- phọt phẹt(Thông tục) diễn tả sự kém cỏi, không có giá trị hoặc không đáng tin cậy.
- phốt phoChất kim loại rắn, có mặt dưới dạng hợp chất trong xương và apatit, thường mang màu trắng hoặc đỏ nâu, rất dễ cháy và được dùng làm thuốc diêm.
- phốt-pho-rítMột loại nguyên tố hóa học được sử dụng trong công nghiệp và nông nghiệp.
- phớt tỉnh(Khẩu ngữ) thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm, diễn ra như không có chuyện gì xảy ra.
- photocopyHành động chụp sao tài liệu, hình ảnh bằng máy photocopy.
- photonHạt ánh sáng không có khối lượng và mang năng lượng tỉ lệ với tần số ánh sáng, theo lý thuyết hạt về ánh sáng.
- phũTừ dùng để chỉ những lời nói hoặc hành động lạnh lùng, thô bạo đến mức tàn nhẫn.
- phúThể văn cổ, thường có vần điệu, với các câu dài và chia thành hai vế đối nhau, để miêu tả phong cảnh, kể sự việc hoặc bàn luận về đời sống.
- phủ(Từ cũ) đơn vị hành chính trong thời phong kiến, cấp cao hơn huyện nhưng vẫn trực thuộc tỉnh.
- phụLàm trái với điều đã hẹn ước hoặc phản lại lòng tin và công ơn của người khác.
- phuNgười vợ, người phụ nữ đã kết hôn hoặc sống với một người đàn ông.
- phùTừ mô phỏng âm thanh của việc thổi mạnh từ miệng ra.
- phụ âmÂm thanh mà khi phát ra, luồng hơi từ phổi đi lên qua thanh hầu gặp phải cản trở đáng kể trước khi thoát ra ngoài; khác với nguyên âm.
- phụ bạcĐối xử tệ bạc, thiếu tình nghĩa, thường liên quan đến quan hệ yêu đương hoặc hôn nhân.
- phụ bảnTờ tranh hoặc ảnh được in riêng, kèm theo trong sách hoặc tạp chí.
- phụ cận(khu vực) gần sát ở xung quanh.
- phụ cấpCung cấp thêm một khoản ngoài khoản chính (thường bằng tiền).
- phù chúLá bùa và câu thần chú, dùng để trừ ma quỷ hoặc thực hiện những phép thuật.
- phụ chúTừ dùng để chỉ những lời giải thích thêm, thường được sử dụng để làm rõ hoặc cung cấp thêm thông tin.
- phụ đạoGiảng dạy thêm ngoài giờ lên lớp nhằm giúp học sinh hiểu sâu hơn về bài học.
- phù dâuNgười phụ nữ đứng bên cạnh cô dâu trong lễ cưới, hỗ trợ cô dâu trong suốt quá trình hôn lễ.
- phủ đầuHành động áp đảo tinh thần đối phương ngay từ đầu để giành thế chủ động, trong lúc họ chưa kịp chuẩn bị.
- phụ đềDòng chữ nằm ở phía dưới màn hình, dùng để ghi lại lời thoại trong phim hoặc để dịch lời thoại sang ngôn ngữ khác.
- phù điêuHình thức điêu khắc mà ở đó hình ảnh được tạo ra bằng cách đắp cao hoặc chạm nổi trên một nền phẳng.
- phủ địnhHành động hoặc kết quả của việc phủ nhận hay từ chối điều gì.
- phủ doãn(Từ cũ) Chức quan đứng đầu tỉnh có đặt kinh đô, thường đảm nhiệm việc cai quản và hành chính khu vực.
- phù duCôn trùng cánh màng, có ấu trùng sống ở nơi nước chảy, dạng trưởng thành chỉ sống trong một thời gian rất ngắn.
- phù dungCây trồng làm cảnh thuộc họ bông, với lá hình chân vịt. Hoa của nó đẹp nhưng rất mau tàn, có màu sắc thay đổi theo thời gian: buổi sáng nở màu trắng, buổi trưa chuyển sang hồng, và buổi chiều gần tàn thì màu đỏ. Trong văn học cổ, thường được dùng để so sánh với vẻ đẹp của người thiếu nữ.
- phủ đường(Từ cũ) Nơi làm việc của quan tri phủ.
- phụ giaThêm vào như một thành phần phụ.
- phụ giảngGiảng dạy hỗ trợ giảng viên chính tại trường đại học.
- phú hàoThuật ngữ chỉ những người giàu có và có quyền lực ở nông thôn trong thời phong kiến.
- phụ hệChế độ gia đình trong xã hội thị tộc nguyên thủy, nơi quyền thừa kế tài sản và họ tộc được truyền từ cha; khác với mẫu hệ.
- phù hiệuDấu hiệu quy định dùng để nhận diện tổ chức, đơn vị, hoặc cá nhân.
- phú hộNgười có nhiều tài sản, rất giàu có (cách gọi xưa).
- phù hộHành động che chở, giúp đỡ từ lực lượng siêu nhiên.
- phụ hoạHành động bổ sung để làm cho nội dung trở nên rõ ràng và nổi bật hơn.
- phù hoaCó vẻ đẹp lòe loẹt, chỉ chú trọng đến hình thức bề ngoài.
- phù hợpHòa hợp hoặc tương thích với nhau.
- phụ huynhCha mẹ hoặc người đại diện cho gia đình học sinh trong mối quan hệ với nhà trường.
- phù kếDụng cụ dùng để đo tỉ trọng của chất lỏng hoặc nồng độ của dung dịch.
- phụ khoaBộ môn y học chuyên nghiên cứu, phòng ngừa và điều trị các bệnh liên quan đến bộ máy sinh dục nữ.
- phụ kiệnBộ phận hoặc chi tiết phụ nhưng cần thiết để máy móc, thiết bị hoạt động hiệu quả.
- phu laMột loại cây trồng có lá to, thường được trồng để lấy bóng mát.
- phụ lãoNgười cao tuổi hoặc người già, được dùng chung để chỉ những người lớn tuổi.
- phụ liệuVật liệu dùng để hỗ trợ trong quá trình sản xuất sản phẩm.
- phụ lụcPhần tài liệu được bổ sung để làm rõ hoặc cung cấp thêm thông tin cho nội dung chính của tài liệu.
- phụ mẫu(Từ cũ, trang trọng) chỉ cha mẹ.
- phù nềTình trạng sưng tấy, thường do tổn thương hoặc bệnh lý gây ra, đặc biệt là ở chân tay.
- phủ nhậnKhông thừa nhận điều gì là đúng hoặc có thật.
- phu nhân(Trang trọng) từ dành để chỉ vợ của những người có địa vị cao trong xã hội.
- phú nông(Từ cũ) Người sở hữu nhiều ruộng đất trong thời kỳ trước, làm giàu chủ yếu thông qua việc thuê mướn lao động nông nghiệp và cho vay nặng lãi.
- phụ nữNgười trưởng thành thuộc nữ giới.
- phú ôngNgười đàn ông giàu có, thường là ở nông thôn trong xã hội xưa.
- phụ phẩmSản phẩm phụ, thường là những sản phẩm không phải chính nhưng vẫn có giá trị sử dụng.
- phũ phàngTàn nhẫn, gây ra đau khổ mà không hề thể hiện một chút thương cảm.
- phủ phê(Phương ngữ) đầy đủ và thoải mái, đạt đến mức độ dồi dào hoặc phong phú.
- phu phen(Từ cũ) chỉ những người làm lao động hoặc thường xuyên làm việc nặng nhọc.
- phù phépBiến hóa một cách kỳ diệu, làm cho điều gì trở nên kỳ diệu, khác thường.
- phụ phíChi phí phát sinh thêm ngoài khoản chi phí chính.
- phù phiếmTừ dùng để chỉ những điều viển vông, thiếu tính thực tế và không thiết thực.
- phu phụTừ cổ xưa chỉ mối quan hệ vợ chồng.
- phủ phụcHành động quỳ xuống và cúi đầu sát đất.
- phu quân(Từ cũ, Kiểu cách) Từ mà người phụ nữ dùng để gọi chồng trong các gia đình quyền quý thời phong kiến.
- phú quíThể hiện sự giàu sang và quyền quý, thường dùng để miêu tả một người hoặc một cách sống.