phong tình
Định nghĩa
Nghĩa 1: phong tình (Tính từ)
Có vẻ lẳng lơ, tình tứ, thể hiện sự quyến rũ và gợi cảm.
- 1."Ánh mắt phong tình."
- 2.""Chẳng ngờ, gã Mã giám sinh, Vẫn là một đứa phong tình đã quen.""
- 3."Cô ấy có phong tình khiến ai cũng phải ngoái nhìn."
Lưu ý khi sử dụng "phong tình"
Lưu ý về tính từ
"phong tình" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "phong tình"
phong tình là tính từ trong tiếng Việt. Có vẻ lẳng lơ, tình tứ, thể hiện sự quyến rũ và gợi cảm. Ví dụ: "Ánh mắt phong tình."
Từ liên quan
phong toả
Hành động bao vây hoặc cô lập, cắt đứt mọi liên hệ và liên lạc với bên ngoài.
phong trào
Hoạt động chính trị, văn hóa hoặc xã hội thu hút sự tham gia của đông đảo quần chúng.
phong trần
Gió và bụi, thường được dùng để ví von về những gian nan, vất vả trong cuộc sống.
phong tư
(Từ cũ, Văn chương) dáng vẻ thu hút và xinh đẹp của con người.
phong tặng
(Trang trọng) (nhà nước) trao tặng danh hiệu hoặc giải thưởng cao quý.
phong tục
Thói quen lâu đời đã ăn sâu vào đời sống xã hội, được mọi người chấp nhận và thực hiện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.