phong dao

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phong dao (Danh từ)

Thể loại ca dao cổ, thường mang tính trữ tình hoặc triết lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Câu phong dao"
  • 2."Những câu phong dao thường phản ánh đời sống và phong tục tập quán của người xưa."
  • 3."Trong các chương trình văn nghệ, nhiều bài phong dao được biểu diễn để giữ gìn văn hóa dân tộc."

Lưu ý khi sử dụng "phong dao"

Lưu ý về danh từ

"phong dao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phong dao"

phong dao là danh từ trong tiếng Việt. Thể loại ca dao cổ, thường mang tính trữ tình hoặc triết lý. Ví dụ: "Câu phong dao"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này