phong vị
Định nghĩa
Nghĩa 1: phong vị (Danh từ)
Đặc tính mang lại sự hấp dẫn, sự độc đáo.
- 1."Phong vị ca dao"
- 2."Phong vị ngày Tết"
- 3."Phong vị văn hóa dân tộc rất đa dạng."
- 4."Món ăn này có phong vị riêng, rất khác lạ so với các món khác."
Lưu ý khi sử dụng "phong vị"
Lưu ý về danh từ
"phong vị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phong vị"
phong vị là danh từ trong tiếng Việt. Đặc tính mang lại sự hấp dẫn, sự độc đáo. Ví dụ: "Phong vị ca dao"
Từ liên quan
phong tục
Thói quen lâu đời đã ăn sâu vào đời sống xã hội, được mọi người chấp nhận và thực hiện.
phong vân
(Từ cũ, Văn chương) Gió và mây, được dùng để chỉ những cơ hội tốt để đạt được thành công trong cuộc sống.
phong vận
(Từ cũ, Văn chương) cốt cách lịch sự và phong lưu.
phong độ
Tình trạng ổn định, khả năng thể hiện tốt trong một lĩnh vực nào đó, thường là trong thể thao, công việc hoặc học tập.
phosphorite
Quặng phốt phát, được sử dụng để sản xuất phân lân.
photocopy
Hành động chụp sao tài liệu, hình ảnh bằng máy photocopy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.