phòng thủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: phòng thủ (Động từ)
Hành động tự bảo vệ, phản công để chống lại sự tấn công của đối phương, nhằm giữ vững vị trí hoặc trận địa.
- 1."Tuyến phòng thủ cần được củng cố để đảm bảo an toàn."
- 2."Tăng cường phòng thủ trước các mối đe dọa là rất cần thiết."
- 3."Quân đội đã chuẩn bị sẵn sàng để phòng thủ trong cuộc chiến sắp tới."
Lưu ý khi sử dụng "phòng thủ"
Lưu ý về động từ
"phòng thủ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phòng thủ"
phòng thủ là động từ trong tiếng Việt. Hành động tự bảo vệ, phản công để chống lại sự tấn công của đối phương, nhằm giữ vững vị trí hoặc trận địa. Ví dụ: "Tuyến phòng thủ cần được củng cố để đảm bảo an toàn."
Từ liên quan
phòng the
Phòng riêng của vợ chồng, thường liên quan đến đời sống tình dục.
phòng thân
Đề phòng những điều không đáng có có thể xảy ra, gây hại cho bản thân.
phòng thí nghiệm
Phòng hoặc cơ sở được trang bị các thiết bị cần thiết để tiến hành các thí nghiệm và nghiên cứu khoa học.
phòng tiêu
Từ cổ dùng trong văn chương, chỉ không gian vắng lặng, u ám.
phòng tránh
Hành động chuẩn bị để chủ động ngăn chặn những điều bất lợi xảy ra với mình.
phòng trừ
Hành động ngăn chặn và tiêu diệt những điều không mong muốn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.