phòng ban

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phòng ban (Danh từ)

Phòng và ban trong một cơ quan, thường nói để chỉ một cách tổng quát.

Ví dụ (3)
  • 1."Đại diện các phòng ban trong xí nghiệp."
  • 2."Mỗi phòng ban đều có nhiệm vụ và chức năng riêng của mình."
  • 3."Chúng ta cần phối hợp giữa các phòng ban để đạt được mục tiêu chung."

Lưu ý khi sử dụng "phòng ban"

Lưu ý về danh từ

"phòng ban" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phòng ban"

phòng ban là danh từ trong tiếng Việt. Phòng và ban trong một cơ quan, thường nói để chỉ một cách tổng quát. Ví dụ: "Đại diện các phòng ban trong xí nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này