phòng tránh
Định nghĩa
Nghĩa 1: phòng tránh (Động từ)
Hành động chuẩn bị để chủ động ngăn chặn những điều bất lợi xảy ra với mình.
- 1."Phòng tránh thiên tai, dịch bệnh."
- 2."Các biện pháp phòng tránh HIV."
- 3."Chúng ta cần phòng tránh những rủi ro tài chính."
- 4."Cần có kế hoạch phòng tránh hỏa hoạn trong nhà."
Lưu ý khi sử dụng "phòng tránh"
Lưu ý về động từ
"phòng tránh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phòng tránh"
phòng tránh là động từ trong tiếng Việt. Hành động chuẩn bị để chủ động ngăn chặn những điều bất lợi xảy ra với mình. Ví dụ: "Phòng tránh thiên tai, dịch bệnh."
Từ liên quan
phòng thí nghiệm
Phòng hoặc cơ sở được trang bị các thiết bị cần thiết để tiến hành các thí nghiệm và nghiên cứu khoa học.
phòng thủ
Hành động tự bảo vệ, phản công để chống lại sự tấn công của đối phương, nhằm giữ vững vị trí hoặc trận địa.
phòng tiêu
Từ cổ dùng trong văn chương, chỉ không gian vắng lặng, u ám.
phòng trừ
Hành động ngăn chặn và tiêu diệt những điều không mong muốn.
phòng tuyến
Hệ thống bố trí lực lượng để bảo vệ trước sự tấn công của đối phương.
phòng vệ
Hành động bảo vệ và duy trì an ninh, chống lại các mối đe dọa hoặc xâm phạm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.