phụ phí
Định nghĩa
Nghĩa 1: phụ phí (Danh từ)
Chi phí phát sinh thêm ngoài khoản chi phí chính.
- 1."Phụ phí vận chuyển"
- 2."Khi mua hàng online, bạn cần chú ý đến các khoản phụ phí như thuế hay phí giao hàng."
- 3."Các dịch vụ ăn uống có thể tính thêm phụ phí cho phục vụ."
Lưu ý khi sử dụng "phụ phí"
Lưu ý về danh từ
"phụ phí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phụ phí"
phụ phí là danh từ trong tiếng Việt. Chi phí phát sinh thêm ngoài khoản chi phí chính. Ví dụ: "Phụ phí vận chuyển"
Từ liên quan
phụ lục
Phần tài liệu được bổ sung để làm rõ hoặc cung cấp thêm thông tin cho nội dung chính của tài liệu.
phụ mẫu
(Từ cũ, trang trọng) chỉ cha mẹ.
phụ nữ
Người trưởng thành thuộc nữ giới.
phụ phẩm
Sản phẩm phụ, thường là những sản phẩm không phải chính nhưng vẫn có giá trị sử dụng.
phụ quyền
Hình thái xã hội của thị tộc nguyên thủy, trong đó quan hệ huyết thống và thừa kế theo dòng của người cha; phân biệt với mẫu quyền.
phụ san
Ấn phẩm bổ sung của một tờ báo, thường được phát hành khi số báo không đăng tải hết nội dung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.