phụ hệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phụ hệ (Danh từ)

Chế độ gia đình trong xã hội thị tộc nguyên thủy, nơi quyền thừa kế tài sản và họ tộc được truyền từ cha; khác với mẫu hệ.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong phụ hệ, con cái thường mang họ của cha."
  • 2."Nghiên cứu về phụ hệ giúp hiểu rõ hơn về tổ chức xã hội của các nền văn hóa cổ đại."

Lưu ý khi sử dụng "phụ hệ"

Lưu ý về danh từ

"phụ hệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phụ hệ"

phụ hệ là danh từ trong tiếng Việt. Chế độ gia đình trong xã hội thị tộc nguyên thủy, nơi quyền thừa kế tài sản và họ tộc được truyền từ cha; khác với mẫu hệ. Ví dụ: "Trong phụ hệ, con cái thường mang họ của cha."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này