phụ bản
Định nghĩa
Nghĩa 1: phụ bản (Danh từ)
Tờ tranh hoặc ảnh được in riêng, kèm theo trong sách hoặc tạp chí.
- 1."Cuốn sách này có nhiều phụ bản đẹp về thiên nhiên."
- 2."Tạp chí đã phát hành một phụ bản đặc biệt cho lễ hội."
Lưu ý khi sử dụng "phụ bản"
Lưu ý về danh từ
"phụ bản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phụ bản"
phụ bản là danh từ trong tiếng Việt. Tờ tranh hoặc ảnh được in riêng, kèm theo trong sách hoặc tạp chí. Ví dụ: "Cuốn sách này có nhiều phụ bản đẹp về thiên nhiên."
Từ liên quan
phởn phơ
Có vẻ ngoài tươi tỉnh, thoải mái, biểu lộ sự hài lòng và vui vẻ trong lòng.
phụ
Làm trái với điều đã hẹn ước hoặc phản lại lòng tin và công ơn của người khác.
phụ bạc
Đối xử tệ bạc, thiếu tình nghĩa, thường liên quan đến quan hệ yêu đương hoặc hôn nhân.
phụ chú
Từ dùng để chỉ những lời giải thích thêm, thường được sử dụng để làm rõ hoặc cung cấp thêm thông tin.
phụ cấp
Cung cấp thêm một khoản ngoài khoản chính (thường bằng tiền).
phụ cận
(khu vực) gần sát ở xung quanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.