phụ bản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phụ bản (Danh từ)

Tờ tranh hoặc ảnh được in riêng, kèm theo trong sách hoặc tạp chí.

Ví dụ (2)
  • 1."Cuốn sách này có nhiều phụ bản đẹp về thiên nhiên."
  • 2."Tạp chí đã phát hành một phụ bản đặc biệt cho lễ hội."

Lưu ý khi sử dụng "phụ bản"

Lưu ý về danh từ

"phụ bản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phụ bản"

phụ bản là danh từ trong tiếng Việt. Tờ tranh hoặc ảnh được in riêng, kèm theo trong sách hoặc tạp chí. Ví dụ: "Cuốn sách này có nhiều phụ bản đẹp về thiên nhiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này