phong hàn
Định nghĩa
Nghĩa 1: phong hàn (Danh từ)
Bệnh cảm cúm do tiếp xúc với gió lạnh hoặc không khí lạnh.
- 1."Mắc chứng phong hàn."
- 2."Sau khi ra ngoài trời lạnh, tôi cảm thấy mình bị phong hàn."
- 3."Trời trở lạnh dễ mắc phong hàn hơn."
Lưu ý khi sử dụng "phong hàn"
Lưu ý về danh từ
"phong hàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phong hàn"
phong hàn là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh cảm cúm do tiếp xúc với gió lạnh hoặc không khí lạnh. Ví dụ: "Mắc chứng phong hàn."
Từ liên quan
phong cầm
Một loại nhạc cụ, thường được làm bằng gỗ, có bàn phím như đàn piano và phát ra âm thanh khi có không khí đi qua các ống.
phong dao
Thể loại ca dao cổ, thường mang tính trữ tình hoặc triết lý.
phong hoá
Tập hợp các phong tục, tập quán và nếp sống của một xã hội (nói chung).
phong kiến
Những người thuộc giai cấp thống trị trong chế độ phong kiến (nói tổng quát).
phong kế
Dụng cụ dùng để đo tốc độ gió và xác định hướng gió.
phong lan
Tên gọi chung cho các loài lan sống bám trên thân cây, thường có hoa đẹp và có hương thơm dễ chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.