phóng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phóng (Động từ)

Hành động vẽ ra hoặc in ra thành bản to hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Phóng ảnh."
  • 2."Dưới kính hiển vi, mẫu tế bào được phóng lên gấp trăm lần."
  • 3."Tôi sẽ phóng to bức tranh này để dễ quan sát."
2
Động từ

Nghĩa 2: phóng (Động từ)

Di chuyển theo một hướng nào đó với tốc độ nhanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Phóng xe máy."
  • 2."Phóng như bay trên đường."
  • 3."Anh ta phóng tới ga để không lỡ chuyến tàu."

Lưu ý khi sử dụng "phóng"

Lưu ý về động từ

"phóng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "phóng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phóng"

phóng là động từ trong tiếng Việt. Hành động vẽ ra hoặc in ra thành bản to hơn. Ví dụ: "Phóng ảnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này