phù kế
Định nghĩa
Nghĩa 1: phù kế (Danh từ)
Dụng cụ dùng để đo tỉ trọng của chất lỏng hoặc nồng độ của dung dịch.
- 1."Bác sĩ sử dụng phù kế để xác định nồng độ thuốc trong tâm huyết."
- 2."Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi thường dùng phù kế để kiểm tra độ tinh khiết của dung dịch."
Lưu ý khi sử dụng "phù kế"
Lưu ý về danh từ
"phù kế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phù kế"
phù kế là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ dùng để đo tỉ trọng của chất lỏng hoặc nồng độ của dung dịch. Ví dụ: "Bác sĩ sử dụng phù kế để xác định nồng độ thuốc trong tâm huyết."
Từ liên quan
phù hoa
Có vẻ đẹp lòe loẹt, chỉ chú trọng đến hình thức bề ngoài.
phù hộ
Hành động che chở, giúp đỡ từ lực lượng siêu nhiên.
phù hợp
Hòa hợp hoặc tương thích với nhau.
phù nề
Tình trạng sưng tấy, thường do tổn thương hoặc bệnh lý gây ra, đặc biệt là ở chân tay.
phù phiếm
Từ dùng để chỉ những điều viển vông, thiếu tính thực tế và không thiết thực.
phù phép
Biến hóa một cách kỳ diệu, làm cho điều gì trở nên kỳ diệu, khác thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.