phóng điện

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phóng điện (Động từ)

Hành động tạo ra tải điện, thường là trong các hiện tượng tự nhiên hoặc các thiết bị điện.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi sét đánh, nó phóng điện xuống đất và tạo ra âm thanh lớn."
  • 2."Tôi đã thấy một tia lửa phóng điện khi tôi gần ổ cắm điện hỏng."
  • 3."Trời đã tối, nên các chi tiết của đèn neon bắt đầu phóng điện sáng rực."
2
Danh từ

Nghĩa 2: phóng điện (Danh từ)

Quá trình hoặc hiện tượng điện được phóng ra, thường là từ một nguồn năng lượng.

Ví dụ (3)
  • 1."Phóng điện trong không khí có thể gây ra các hiện tượng đẹp nhưng nguy hiểm."
  • 2."Chúng tôi đang nghiên cứu phóng điện trong các điều kiện khác nhau."
  • 3."Khi xảy ra phóng điện, cần có biện pháp an toàn để tránh thương tích."

Lưu ý khi sử dụng "phóng điện"

Lưu ý về động từ

"phóng điện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"phóng điện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phóng điện" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phóng điện"

phóng điện là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tạo ra tải điện, thường là trong các hiện tượng tự nhiên hoặc các thiết bị điện. Ví dụ: "Khi sét đánh, nó phóng điện xuống đất và tạo ra âm thanh lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này