phụ kiện
Định nghĩa
Nghĩa 1: phụ kiện (Danh từ)
Bộ phận hoặc chi tiết phụ nhưng cần thiết để máy móc, thiết bị hoạt động hiệu quả.
- 1."Thay thế các phụ kiện."
- 2."Mua sắm phụ kiện cho điện thoại giúp tăng cường tính năng sử dụng."
- 3."Các phụ kiện đi kèm với sản phẩm rất đa dạng và phong phú."
Lưu ý khi sử dụng "phụ kiện"
Lưu ý về danh từ
"phụ kiện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phụ kiện"
phụ kiện là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận hoặc chi tiết phụ nhưng cần thiết để máy móc, thiết bị hoạt động hiệu quả. Ví dụ: "Thay thế các phụ kiện."
Từ liên quan
phụ huynh
Cha mẹ hoặc người đại diện cho gia đình học sinh trong mối quan hệ với nhà trường.
phụ hệ
Chế độ gia đình trong xã hội thị tộc nguyên thủy, nơi quyền thừa kế tài sản và họ tộc được truyền từ cha; khác với mẫu hệ.
phụ khoa
Bộ môn y học chuyên nghiên cứu, phòng ngừa và điều trị các bệnh liên quan đến bộ máy sinh dục nữ.
phụ liệu
Vật liệu dùng để hỗ trợ trong quá trình sản xuất sản phẩm.
phụ lão
Người cao tuổi hoặc người già, được dùng chung để chỉ những người lớn tuổi.
phụ lục
Phần tài liệu được bổ sung để làm rõ hoặc cung cấp thêm thông tin cho nội dung chính của tài liệu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.