phụ huynh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phụ huynh (Danh từ)

Cha mẹ hoặc người đại diện cho gia đình học sinh trong mối quan hệ với nhà trường.

Ví dụ (4)
  • 1."Trưởng ban phụ huynh."
  • 2."Họp phụ huynh học sinh."
  • 3."Phụ huynh cần tham gia đầy đủ các cuộc họp của trường."
  • 4."Giấy thông báo gửi đến phụ huynh về hoạt động ngoại khóa."

Lưu ý khi sử dụng "phụ huynh"

Lưu ý về danh từ

"phụ huynh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phụ huynh"

phụ huynh là danh từ trong tiếng Việt. Cha mẹ hoặc người đại diện cho gia đình học sinh trong mối quan hệ với nhà trường. Ví dụ: "Trưởng ban phụ huynh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này