phu phen
Định nghĩa
Nghĩa 1: phu phen (Danh từ)
(Từ cũ) chỉ những người làm lao động hoặc thường xuyên làm việc nặng nhọc.
- 1."Phu phen thợ thuyền"
- 2."Những phu phen làm việc cả ngày dưới nắng nóng."
- 3."Lịch sử ghi nhận nhiều phu phen đã cống hiến sức lực cho đất nước."
Lưu ý khi sử dụng "phu phen"
Lưu ý về danh từ
"phu phen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phu phen"
phu phen là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ những người làm lao động hoặc thường xuyên làm việc nặng nhọc. Ví dụ: "Phu phen thợ thuyền"
Từ liên quan
phu
Người vợ, người phụ nữ đã kết hôn hoặc sống với một người đàn ông.
phu la
Một loại cây trồng có lá to, thường được trồng để lấy bóng mát.
phu nhân
(Trang trọng) từ dành để chỉ vợ của những người có địa vị cao trong xã hội.
phu phụ
Từ cổ xưa chỉ mối quan hệ vợ chồng.
phu quân
(Từ cũ, Kiểu cách) Từ mà người phụ nữ dùng để gọi chồng trong các gia đình quyền quý thời phong kiến.
phu quý phụ vinh
Cách sống giàu sang và vinh quang, thường được dùng để chỉ cuộc sống sung túc, hạnh phúc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.