phòng khám
Định nghĩa
Nghĩa 1: phòng khám (Danh từ)
Nơi dành cho việc khám và chữa bệnh ngoại trú.
- 1."Mở phòng khám tư."
- 2."Phòng khám đa khoa."
- 3."Tôi vừa đi khám ở phòng khám gần nhà."
- 4."Phòng khám chuyên khoa da liễu rất đông bệnh nhân."
Lưu ý khi sử dụng "phòng khám"
Lưu ý về danh từ
"phòng khám" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phòng khám"
phòng khám là danh từ trong tiếng Việt. Nơi dành cho việc khám và chữa bệnh ngoại trú. Ví dụ: "Mở phòng khám tư."
Từ liên quan
phòng hoả
Một khu vực hoặc cách thức để ngăn chặn và xử lý cháy nổ.
phòng hộ
Khu vực hoặc biện pháp bảo vệ nhằm tránh cho cái gì đó khỏi bị tổn hại hoặc nguy hiểm.
phòng khuê
Phòng khuê đề cập đến một không gian riêng tư, thường là nơi nghỉ ngơi, thư giãn hoặc làm việc của một người, đặc biệt là phụ nữ.
phòng khánh tiết
Phòng được trang trí trang trọng, thường dùng để tiếp đón khách mời hoặc tổ chức các sự kiện lớn.
phòng không
Hành động phòng chống và đánh trả các cuộc tấn công từ trên không của đối phương.
phòng loan
Một thuật ngữ cổ trong văn chương, thường được sử dụng để chỉ không gian hoặc bối cảnh nào đó trong các tác phẩm nghệ thuật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.