phỏng vấn

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phỏng vấn (Động từ)

Hành động hỏi và trao đổi thông tin giữa người hỏi và người được hỏi, thường nhằm mục đích thu thập ý kiến, thông tin hoặc để tuyển dụng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tối nay tôi sẽ phỏng vấn một ứng viên cho vị trí tuyển dụng mới."
  • 2."Bà ấy đã phỏng vấn nhiều người để tìm ra nguyên nhân của vấn đề này."
  • 3."Chúng ta cần phỏng vấn khách hàng để biết họ muốn gì trong sản phẩm mới."
2
Danh từ

Nghĩa 2: phỏng vấn (Danh từ)

Cuộc gặp gỡ giữa người phỏng vấn và người được phỏng vấn nhằm trao đổi thông tin.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc phỏng vấn đó kéo dài hơn một tiếng đồng hồ."
  • 2."Tôi đã chuẩn bị rất kỹ cho cuộc phỏng vấn hôm nay."
  • 3."Sau khi hoàn tất cuộc phỏng vấn, tôi cảm thấy tự tin hơn về khả năng của mình."

Lưu ý khi sử dụng "phỏng vấn"

Lưu ý về động từ

"phỏng vấn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"phỏng vấn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phỏng vấn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phỏng vấn"

phỏng vấn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động hỏi và trao đổi thông tin giữa người hỏi và người được hỏi, thường nhằm mục đích thu thập ý kiến, thông tin hoặc để tuyển dụng. Ví dụ: "Tối nay tôi sẽ phỏng vấn một ứng viên cho vị trí tuyển dụng mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này