phong trào

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phong trào (Danh từ)

Hoạt động chính trị, văn hóa hoặc xã hội thu hút sự tham gia của đông đảo quần chúng.

Ví dụ (3)
  • 1."Phong trào văn nghệ đang phát triển mạnh mẽ trong trường."
  • 2."Phát động phong trào thi đua trong cộng đồng để nâng cao ý thức trách nhiệm."
  • 3."Phong trào bảo vệ môi trường thu hút nhiều người trẻ tham gia."

Lưu ý khi sử dụng "phong trào"

Lưu ý về danh từ

"phong trào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phong trào"

phong trào là danh từ trong tiếng Việt. Hoạt động chính trị, văn hóa hoặc xã hội thu hút sự tham gia của đông đảo quần chúng. Ví dụ: "Phong trào văn nghệ đang phát triển mạnh mẽ trong trường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này