phòng mạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: phòng mạch (Danh từ)
Phòng khám tư nhân, nơi bác sĩ khám và điều trị bệnh cho bệnh nhân.
- 1."Mở phòng mạch tư để phục vụ bệnh nhân tốt hơn."
- 2."Tôi đã đặt lịch hẹn khám tại phòng mạch của bác sĩ An."
Lưu ý khi sử dụng "phòng mạch"
Lưu ý về danh từ
"phòng mạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phòng mạch"
phòng mạch là danh từ trong tiếng Việt. Phòng khám tư nhân, nơi bác sĩ khám và điều trị bệnh cho bệnh nhân. Ví dụ: "Mở phòng mạch tư để phục vụ bệnh nhân tốt hơn."
Từ liên quan
phòng khánh tiết
Phòng được trang trí trang trọng, thường dùng để tiếp đón khách mời hoặc tổ chức các sự kiện lớn.
phòng không
Hành động phòng chống và đánh trả các cuộc tấn công từ trên không của đối phương.
phòng loan
Một thuật ngữ cổ trong văn chương, thường được sử dụng để chỉ không gian hoặc bối cảnh nào đó trong các tác phẩm nghệ thuật.
phòng ngừa
Hành động chuẩn bị trước để ngăn chặn những điều xấu hoặc không mong muốn xảy ra.
phòng ngự
Hành động phòng chống và đánh trả nhằm đẩy lùi các cuộc tiến công của đối phương.
phòng the
Phòng riêng của vợ chồng, thường liên quan đến đời sống tình dục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.