phú ông
Định nghĩa
Nghĩa 1: phú ông (Danh từ)
Người đàn ông giàu có, thường là ở nông thôn trong xã hội xưa.
- 1."Trở nên bậc phú ông."
- 2."Nó mơ ước trở thành phú ông với nhiều đất đai và tài sản."
- 3."Trong làng có một phú ông nổi tiếng, ai cũng kính nể."
Lưu ý khi sử dụng "phú ông"
Lưu ý về danh từ
"phú ông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phú ông"
phú ông là danh từ trong tiếng Việt. Người đàn ông giàu có, thường là ở nông thôn trong xã hội xưa. Ví dụ: "Trở nên bậc phú ông."
Từ liên quan
phú nông
(Từ cũ) Người sở hữu nhiều ruộng đất trong thời kỳ trước, làm giàu chủ yếu thông qua việc thuê mướn lao động nông nghiệp và cho vay nặng lãi.
phú quí
Thể hiện sự giàu sang và quyền quý, thường dùng để miêu tả một người hoặc một cách sống.
phú quý
Từ miêu tả sự giàu có và sang trọng.
phúc
Điều may mắn, mang lại những điều tốt lành lớn lao.
phúc bất trùng lai
Ý nói về điều may mắn hoặc hạnh phúc đến không ngờ, thường là từ những điều không mong đợi.
phúc hậu
Có tấm lòng nhân hậu, thường được thể hiện rõ ràng qua vẻ mặt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.